concentre on
tập trung vào
concentre around
tập trung xung quanh
concentre efforts
tập trung nỗ lực
concentre resources
tập trung nguồn lực
concentre power
tập trung sức mạnh
concentre attention
tập trung sự chú ý
concentre ideas
tập trung ý tưởng
concentre mind
tập trung tâm trí
concentre forces
tập trung lực lượng
concentre goals
tập trung mục tiêu
concentre on
tập trung vào
concentre around
tập trung xung quanh
concentre efforts
tập trung nỗ lực
concentre resources
tập trung nguồn lực
concentre power
tập trung sức mạnh
concentre attention
tập trung sự chú ý
concentre ideas
tập trung ý tưởng
concentre mind
tập trung tâm trí
concentre forces
tập trung lực lượng
concentre goals
tập trung mục tiêu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay