conchiferan

[Mỹ]//kɒnˈkɪfərən//
[Anh]//kɑːnˈkɪfərən//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

conchiferan species

the conchiferan

conchiferan shell

conchiferan fossils

a conchiferan

conchiferan anatomy

conchiferan group

conchiferan classification

conchiferan morphology

conchiferan phylum

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay