conchiferous species
loài có mang sò
conchiferous fossils
fossil có mang sò
conchiferous habitats
môi trường sống có mang sò
conchiferous mollusks
động vật thân mềm có mang sò
conchiferous organisms
sinh vật có mang sò
conchiferous deposits
vùng có chứa các lớp có mang sò
conchiferous shells
vỏ sò
conchiferous environment
môi trường có mang sò
conchiferous ecosystem
hệ sinh thái có mang sò
conchiferous diversity
đa dạng sinh học có mang sò
the conchiferous species are vital to marine ecosystems.
Các loài có mang ốc rất quan trọng đối với các hệ sinh thái biển.
many conchiferous organisms can be found in shallow waters.
Nhiều sinh vật có mang ốc có thể được tìm thấy ở vùng nước nông.
conchiferous mollusks are known for their beautiful shells.
Ốc sên có mang ốc nổi tiếng với những vỏ đẹp của chúng.
the study of conchiferous fossils provides insights into ancient marine life.
Nghiên cứu về hóa thạch có mang ốc cung cấp những hiểu biết về đời sống biển cổ đại.
conchiferous animals play a key role in the food chain.
Động vật có mang ốc đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
researchers are documenting conchiferous biodiversity in coastal regions.
Các nhà nghiên cứu đang ghi lại sự đa dạng sinh học có mang ốc ở các vùng ven biển.
conchiferous habitats are threatened by pollution and climate change.
Môi trường sống của các loài có mang ốc đang bị đe dọa bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
many conchiferous species exhibit unique adaptations to their environment.
Nhiều loài có mang ốc thể hiện những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
conchiferous shells can be used in jewelry and decoration.
Vỏ ốc có mang ốc có thể được sử dụng trong đồ trang sức và trang trí.
conchiferous organisms contribute to the formation of coral reefs.
Các sinh vật có mang ốc đóng góp vào sự hình thành của các rạn san hô.
conchiferous species
loài có mang sò
conchiferous fossils
fossil có mang sò
conchiferous habitats
môi trường sống có mang sò
conchiferous mollusks
động vật thân mềm có mang sò
conchiferous organisms
sinh vật có mang sò
conchiferous deposits
vùng có chứa các lớp có mang sò
conchiferous shells
vỏ sò
conchiferous environment
môi trường có mang sò
conchiferous ecosystem
hệ sinh thái có mang sò
conchiferous diversity
đa dạng sinh học có mang sò
the conchiferous species are vital to marine ecosystems.
Các loài có mang ốc rất quan trọng đối với các hệ sinh thái biển.
many conchiferous organisms can be found in shallow waters.
Nhiều sinh vật có mang ốc có thể được tìm thấy ở vùng nước nông.
conchiferous mollusks are known for their beautiful shells.
Ốc sên có mang ốc nổi tiếng với những vỏ đẹp của chúng.
the study of conchiferous fossils provides insights into ancient marine life.
Nghiên cứu về hóa thạch có mang ốc cung cấp những hiểu biết về đời sống biển cổ đại.
conchiferous animals play a key role in the food chain.
Động vật có mang ốc đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
researchers are documenting conchiferous biodiversity in coastal regions.
Các nhà nghiên cứu đang ghi lại sự đa dạng sinh học có mang ốc ở các vùng ven biển.
conchiferous habitats are threatened by pollution and climate change.
Môi trường sống của các loài có mang ốc đang bị đe dọa bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
many conchiferous species exhibit unique adaptations to their environment.
Nhiều loài có mang ốc thể hiện những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
conchiferous shells can be used in jewelry and decoration.
Vỏ ốc có mang ốc có thể được sử dụng trong đồ trang sức và trang trí.
conchiferous organisms contribute to the formation of coral reefs.
Các sinh vật có mang ốc đóng góp vào sự hình thành của các rạn san hô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay