papal conclave
hội nghị bầu giáo hoàng
Vatican conclave
hội nghị bầu giáo hoàng tại Vatican
The conclave of world leaders discussed important global issues.
Hội đồng các nhà lãnh đạo thế giới đã thảo luận về các vấn đề toàn cầu quan trọng.
The conclave of cardinals will elect the new Pope.
Hội đồng các hồng y sẽ bầu chọn vị tân Giáo hoàng.
The conclave of scientists gathered to share their research findings.
Hội đồng các nhà khoa học đã tập hợp lại để chia sẻ những kết quả nghiên cứu của họ.
The conclave of business executives met to discuss the company's future strategy.
Hội đồng các giám đốc điều hành kinh doanh đã gặp nhau để thảo luận về chiến lược tương lai của công ty.
The conclave of wizards convened to decide on a course of action.
Hội đồng các pháp sư đã tập hợp lại để quyết định một hành động.
The conclave of diplomats negotiated a peace treaty between the two countries.
Hội đồng các nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định hòa bình giữa hai quốc gia.
The conclave of artists showcased their latest works at the gallery.
Hội đồng các nghệ sĩ đã trưng bày những tác phẩm mới nhất của họ tại phòng trưng bày.
The conclave of hackers shared their hacking techniques with each other.
Hội đồng các hacker đã chia sẻ các kỹ thuật hack của họ với nhau.
The conclave of scholars debated the merits of different philosophical theories.
Hội đồng các học giả đã tranh luận về những ưu điểm của các lý thuyết triết học khác nhau.
The conclave of chefs collaborated to create a new menu for the restaurant.
Hội đồng các đầu bếp đã hợp tác để tạo ra một thực đơn mới cho nhà hàng.
papal conclave
hội nghị bầu giáo hoàng
Vatican conclave
hội nghị bầu giáo hoàng tại Vatican
The conclave of world leaders discussed important global issues.
Hội đồng các nhà lãnh đạo thế giới đã thảo luận về các vấn đề toàn cầu quan trọng.
The conclave of cardinals will elect the new Pope.
Hội đồng các hồng y sẽ bầu chọn vị tân Giáo hoàng.
The conclave of scientists gathered to share their research findings.
Hội đồng các nhà khoa học đã tập hợp lại để chia sẻ những kết quả nghiên cứu của họ.
The conclave of business executives met to discuss the company's future strategy.
Hội đồng các giám đốc điều hành kinh doanh đã gặp nhau để thảo luận về chiến lược tương lai của công ty.
The conclave of wizards convened to decide on a course of action.
Hội đồng các pháp sư đã tập hợp lại để quyết định một hành động.
The conclave of diplomats negotiated a peace treaty between the two countries.
Hội đồng các nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định hòa bình giữa hai quốc gia.
The conclave of artists showcased their latest works at the gallery.
Hội đồng các nghệ sĩ đã trưng bày những tác phẩm mới nhất của họ tại phòng trưng bày.
The conclave of hackers shared their hacking techniques with each other.
Hội đồng các hacker đã chia sẻ các kỹ thuật hack của họ với nhau.
The conclave of scholars debated the merits of different philosophical theories.
Hội đồng các học giả đã tranh luận về những ưu điểm của các lý thuyết triết học khác nhau.
The conclave of chefs collaborated to create a new menu for the restaurant.
Hội đồng các đầu bếp đã hợp tác để tạo ra một thực đơn mới cho nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay