secret conclaves
các cuộc họp kín
religious conclaves
các cuộc họp tôn giáo
political conclaves
các cuộc họp chính trị
closed conclaves
các cuộc họp đóng
annual conclaves
các cuộc họp thường niên
emergency conclaves
các cuộc họp khẩn cấp
private conclaves
các cuộc họp riêng tư
international conclaves
các cuộc họp quốc tế
informal conclaves
các cuộc họp không chính thức
strategic conclaves
các cuộc họp chiến lược
the conclaves of cardinals gather to elect a new pope.
các cuộc họp kín của các hồng y tập hợp để bầu chọn một vị tân giáo hoàng.
in the conclaves, decisions are made behind closed doors.
trong các cuộc họp kín, các quyết định được đưa ra sau những cánh cửa đóng kín.
conclaves often involve intense discussions and debates.
các cuộc họp kín thường liên quan đến các cuộc thảo luận và tranh luận gay gắt.
the conclaves of scientists aim to address global issues.
các cuộc họp kín của các nhà khoa học nhằm giải quyết các vấn đề toàn cầu.
during the conclaves, confidentiality is of utmost importance.
trong các cuộc họp kín, tính bảo mật là vô cùng quan trọng.
conclaves can lead to significant policy changes.
các cuộc họp kín có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
the conclaves are held in various locations around the world.
các cuộc họp kín được tổ chức ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
many notable leaders have participated in these conclaves.
nhiều nhà lãnh đạo đáng chú ý đã tham gia vào các cuộc họp kín này.
conclaves provide a platform for exchanging ideas.
các cuộc họp kín cung cấp một nền tảng để trao đổi ý tưởng.
attending conclaves can enhance one's professional network.
tham dự các cuộc họp kín có thể nâng cao mạng lưới chuyên nghiệp của một người.
secret conclaves
các cuộc họp kín
religious conclaves
các cuộc họp tôn giáo
political conclaves
các cuộc họp chính trị
closed conclaves
các cuộc họp đóng
annual conclaves
các cuộc họp thường niên
emergency conclaves
các cuộc họp khẩn cấp
private conclaves
các cuộc họp riêng tư
international conclaves
các cuộc họp quốc tế
informal conclaves
các cuộc họp không chính thức
strategic conclaves
các cuộc họp chiến lược
the conclaves of cardinals gather to elect a new pope.
các cuộc họp kín của các hồng y tập hợp để bầu chọn một vị tân giáo hoàng.
in the conclaves, decisions are made behind closed doors.
trong các cuộc họp kín, các quyết định được đưa ra sau những cánh cửa đóng kín.
conclaves often involve intense discussions and debates.
các cuộc họp kín thường liên quan đến các cuộc thảo luận và tranh luận gay gắt.
the conclaves of scientists aim to address global issues.
các cuộc họp kín của các nhà khoa học nhằm giải quyết các vấn đề toàn cầu.
during the conclaves, confidentiality is of utmost importance.
trong các cuộc họp kín, tính bảo mật là vô cùng quan trọng.
conclaves can lead to significant policy changes.
các cuộc họp kín có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
the conclaves are held in various locations around the world.
các cuộc họp kín được tổ chức ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
many notable leaders have participated in these conclaves.
nhiều nhà lãnh đạo đáng chú ý đã tham gia vào các cuộc họp kín này.
conclaves provide a platform for exchanging ideas.
các cuộc họp kín cung cấp một nền tảng để trao đổi ý tưởng.
attending conclaves can enhance one's professional network.
tham dự các cuộc họp kín có thể nâng cao mạng lưới chuyên nghiệp của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay