concocting plans
phác thảo kế hoạch
concocting stories
phác thảo câu chuyện
concocting recipes
phác thảo công thức
concocting ideas
phác thảo ý tưởng
concocting schemes
phác thảo kế hoạch
concocting solutions
phác thảo giải pháp
concocting mixtures
pha trộn
concocting drinks
pha chế đồ uống
concocting plots
phác thảo âm mưu
concocting narratives
phác thảo tường thuật
she is concocting a new recipe for dinner.
Cô ấy đang chế biến một công thức mới cho bữa tối.
he spent the afternoon concocting a plan to surprise her.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều chế tạo một kế hoạch để làm cô ấy bất ngờ.
the scientist is concocting a new formula in the lab.
Nhà khoa học đang chế tạo một công thức mới trong phòng thí nghiệm.
they were concocting a story to explain their absence.
Họ đang bịa một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của họ.
she enjoys concocting herbal teas for her friends.
Cô ấy thích pha chế các loại trà thảo mộc cho bạn bè của mình.
the team is concocting strategies to win the game.
Đội đang chế tạo các chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.
he is concocting a potion for the magic show.
Anh ấy đang chế tạo một loại thuốc cho buổi biểu diễn ảo thuật.
they were concocting a scheme to raise funds.
Họ đang chế tạo một kế hoạch để gây quỹ.
she loves concocting different flavors of ice cream.
Cô ấy thích chế tạo các hương vị kem khác nhau.
the chef is known for concocting unique dishes.
Đầu bếp nổi tiếng với việc chế tạo các món ăn độc đáo.
concocting plans
phác thảo kế hoạch
concocting stories
phác thảo câu chuyện
concocting recipes
phác thảo công thức
concocting ideas
phác thảo ý tưởng
concocting schemes
phác thảo kế hoạch
concocting solutions
phác thảo giải pháp
concocting mixtures
pha trộn
concocting drinks
pha chế đồ uống
concocting plots
phác thảo âm mưu
concocting narratives
phác thảo tường thuật
she is concocting a new recipe for dinner.
Cô ấy đang chế biến một công thức mới cho bữa tối.
he spent the afternoon concocting a plan to surprise her.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều chế tạo một kế hoạch để làm cô ấy bất ngờ.
the scientist is concocting a new formula in the lab.
Nhà khoa học đang chế tạo một công thức mới trong phòng thí nghiệm.
they were concocting a story to explain their absence.
Họ đang bịa một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của họ.
she enjoys concocting herbal teas for her friends.
Cô ấy thích pha chế các loại trà thảo mộc cho bạn bè của mình.
the team is concocting strategies to win the game.
Đội đang chế tạo các chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.
he is concocting a potion for the magic show.
Anh ấy đang chế tạo một loại thuốc cho buổi biểu diễn ảo thuật.
they were concocting a scheme to raise funds.
Họ đang chế tạo một kế hoạch để gây quỹ.
she loves concocting different flavors of ice cream.
Cô ấy thích chế tạo các hương vị kem khác nhau.
the chef is known for concocting unique dishes.
Đầu bếp nổi tiếng với việc chế tạo các món ăn độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay