formulating strategies
xây dựng chiến lược
formulating policies
xây dựng chính sách
formulating plans
xây dựng kế hoạch
formulating ideas
xây dựng ý tưởng
formulating solutions
xây dựng giải pháp
formulating proposals
xây dựng đề xuất
formulating concepts
xây dựng khái niệm
formulating responses
xây dựng phản hồi
formulating theories
xây dựng lý thuyết
formulating frameworks
xây dựng khuôn khổ
formulating a new strategy is essential for success.
việc xây dựng một chiến lược mới là điều cần thiết để thành công.
the team is busy formulating a detailed plan.
nhóm đang bận rộn xây dựng một kế hoạch chi tiết.
she is skilled at formulating effective policies.
cô ấy có kỹ năng xây dựng các chính sách hiệu quả.
formulating clear goals can improve productivity.
việc xây dựng các mục tiêu rõ ràng có thể cải thiện năng suất.
they are formulating a response to the feedback.
họ đang xây dựng phản hồi cho các phản hồi.
formulating a hypothesis is the first step in research.
việc xây dựng một giả thuyết là bước đầu tiên trong nghiên cứu.
we are formulating a proposal for the upcoming project.
chúng tôi đang xây dựng một đề xuất cho dự án sắp tới.
formulating a budget requires careful consideration.
việc xây dựng ngân sách đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the company is formulating a plan to expand its market.
công ty đang xây dựng một kế hoạch để mở rộng thị trường của mình.
formulating a marketing strategy is crucial for growth.
việc xây dựng chiến lược marketing là rất quan trọng cho sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay