airport concourses
sân bay các khu vực chờ
main concourses
các khu vực chờ chính
shopping concourses
các khu vực chờ mua sắm
concourse areas
khu vực các khu vực chờ
public concourses
các khu vực chờ công cộng
terminal concourses
các khu vực chờ nhà ga
concourses design
thiết kế các khu vực chờ
concourses layout
bố trí các khu vực chờ
concourses traffic
lưu lượng giao thông các khu vực chờ
concourses access
truy cập các khu vực chờ
the airport concourses were bustling with travelers.
các khu vực chờ đợi của sân bay tràn ngập những hành khách đi lại.
she met her friend in the main concourse of the train station.
cô ấy gặp bạn của mình ở khu vực chờ chính của nhà ga tàu hỏa.
concourses often feature shops and restaurants for passengers.
các khu vực chờ đợi thường có các cửa hàng và nhà hàng dành cho hành khách.
he enjoyed watching the people move through the busy concourses.
anh ấy thích xem mọi người di chuyển qua các khu vực chờ đợi đông đúc.
the concourses were designed to handle large crowds efficiently.
các khu vực chờ đợi được thiết kế để xử lý lượng lớn hành khách một cách hiệu quả.
announcements echoed through the concourses as flights were delayed.
các thông báo vang vọng khắp các khu vực chờ đợi khi các chuyến bay bị trì hoãn.
concourses can sometimes feel overwhelming during peak travel times.
các khu vực chờ đợi đôi khi có thể cảm thấy quá tải vào thời điểm cao điểm đi lại.
the new airport has spacious concourses with plenty of seating.
sân bay mới có các khu vực chờ đợi rộng rãi với nhiều chỗ ngồi.
travelers often use concourses to navigate between terminals.
hành khách thường sử dụng các khu vực chờ đợi để điều hướng giữa các nhà ga.
art displays can be found in many airport concourses.
các triển lãm nghệ thuật có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực chờ đợi của sân bay.
airport concourses
sân bay các khu vực chờ
main concourses
các khu vực chờ chính
shopping concourses
các khu vực chờ mua sắm
concourse areas
khu vực các khu vực chờ
public concourses
các khu vực chờ công cộng
terminal concourses
các khu vực chờ nhà ga
concourses design
thiết kế các khu vực chờ
concourses layout
bố trí các khu vực chờ
concourses traffic
lưu lượng giao thông các khu vực chờ
concourses access
truy cập các khu vực chờ
the airport concourses were bustling with travelers.
các khu vực chờ đợi của sân bay tràn ngập những hành khách đi lại.
she met her friend in the main concourse of the train station.
cô ấy gặp bạn của mình ở khu vực chờ chính của nhà ga tàu hỏa.
concourses often feature shops and restaurants for passengers.
các khu vực chờ đợi thường có các cửa hàng và nhà hàng dành cho hành khách.
he enjoyed watching the people move through the busy concourses.
anh ấy thích xem mọi người di chuyển qua các khu vực chờ đợi đông đúc.
the concourses were designed to handle large crowds efficiently.
các khu vực chờ đợi được thiết kế để xử lý lượng lớn hành khách một cách hiệu quả.
announcements echoed through the concourses as flights were delayed.
các thông báo vang vọng khắp các khu vực chờ đợi khi các chuyến bay bị trì hoãn.
concourses can sometimes feel overwhelming during peak travel times.
các khu vực chờ đợi đôi khi có thể cảm thấy quá tải vào thời điểm cao điểm đi lại.
the new airport has spacious concourses with plenty of seating.
sân bay mới có các khu vực chờ đợi rộng rãi với nhiều chỗ ngồi.
travelers often use concourses to navigate between terminals.
hành khách thường sử dụng các khu vực chờ đợi để điều hướng giữa các nhà ga.
art displays can be found in many airport concourses.
các triển lãm nghệ thuật có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực chờ đợi của sân bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay