| số nhiều | concretisms |
abstract concretism
cụ thể trừu tượng
concretism movement
phong trào cụ thể
concretism art
nghệ thuật cụ thể
concretism style
phong cách cụ thể
concretism theory
thuyết cụ thể
concretism philosophy
triết lý cụ thể
modern concretism
cụ thể hiện đại
concretism design
thiết kế cụ thể
concretism literature
văn học cụ thể
concretism principles
nguyên tắc cụ thể
concretism emphasizes the importance of tangible experiences.
chủ nghĩa cụ thể nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm hữu hình.
the artist's work is a prime example of concretism in modern art.
tác phẩm của nghệ sĩ là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa cụ thể trong nghệ thuật hiện đại.
concretism can be seen in various architectural styles.
chủ nghĩa cụ thể có thể được nhìn thấy trong nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
many poets have embraced the principles of concretism in their writing.
nhiều nhà thơ đã đón nhận các nguyên tắc của chủ nghĩa cụ thể trong sáng tác của họ.
concretism challenges traditional abstract ideas.
chủ nghĩa cụ thể thách thức những ý tưởng trừu tượng truyền thống.
the movement of concretism has influenced contemporary design.
phong trào chủ nghĩa cụ thể đã ảnh hưởng đến thiết kế đương đại.
critics argue that concretism limits artistic expression.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cụ thể hạn chế sự thể hiện nghệ thuật.
concretism often incorporates elements of everyday life.
chủ nghĩa cụ thể thường kết hợp các yếu tố của cuộc sống hàng ngày.
understanding concretism requires an appreciation for detail.
hiểu chủ nghĩa cụ thể đòi hỏi sự đánh giá cao đối với chi tiết.
concretism is often associated with a rejection of abstraction.
chủ nghĩa cụ thể thường gắn liền với sự bác bỏ sự trừu tượng.
abstract concretism
cụ thể trừu tượng
concretism movement
phong trào cụ thể
concretism art
nghệ thuật cụ thể
concretism style
phong cách cụ thể
concretism theory
thuyết cụ thể
concretism philosophy
triết lý cụ thể
modern concretism
cụ thể hiện đại
concretism design
thiết kế cụ thể
concretism literature
văn học cụ thể
concretism principles
nguyên tắc cụ thể
concretism emphasizes the importance of tangible experiences.
chủ nghĩa cụ thể nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm hữu hình.
the artist's work is a prime example of concretism in modern art.
tác phẩm của nghệ sĩ là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa cụ thể trong nghệ thuật hiện đại.
concretism can be seen in various architectural styles.
chủ nghĩa cụ thể có thể được nhìn thấy trong nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
many poets have embraced the principles of concretism in their writing.
nhiều nhà thơ đã đón nhận các nguyên tắc của chủ nghĩa cụ thể trong sáng tác của họ.
concretism challenges traditional abstract ideas.
chủ nghĩa cụ thể thách thức những ý tưởng trừu tượng truyền thống.
the movement of concretism has influenced contemporary design.
phong trào chủ nghĩa cụ thể đã ảnh hưởng đến thiết kế đương đại.
critics argue that concretism limits artistic expression.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cụ thể hạn chế sự thể hiện nghệ thuật.
concretism often incorporates elements of everyday life.
chủ nghĩa cụ thể thường kết hợp các yếu tố của cuộc sống hàng ngày.
understanding concretism requires an appreciation for detail.
hiểu chủ nghĩa cụ thể đòi hỏi sự đánh giá cao đối với chi tiết.
concretism is often associated with a rejection of abstraction.
chủ nghĩa cụ thể thường gắn liền với sự bác bỏ sự trừu tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay