concusses the brain
gây chấn động não
concusses the head
gây chấn động đầu
concusses the player
gây chấn động cho người chơi
concusses during play
gây chấn động trong khi chơi
concusses easily
dễ bị chấn động
concusses with force
gây chấn động mạnh
concusses on impact
gây chấn động khi va chạm
concusses the victim
gây chấn động cho nạn nhân
concusses frequently
thường xuyên bị chấn động
concusses the athlete
gây chấn động cho vận động viên
the sudden impact concusses the player, leaving him dazed.
Ngay lập tức, tác động mạnh khiến người chơi bị chấn động, để lại sự choáng váng.
a strong blow to the head can concusses anyone, regardless of age.
Một cú đánh mạnh vào đầu có thể khiến bất kỳ ai bị chấn động, bất kể tuổi tác.
the boxer was concussed during the championship fight.
Tay đấm bị chấn động trong trận đấu vô địch.
the coach warned the players that a hard tackle could concusses them.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ rằng một cú vào bóng mạnh có thể khiến họ bị chấn động.
he was concussed after colliding with another player on the field.
Anh ấy bị chấn động sau khi va chạm với một cầu thủ khác trên sân.
symptoms of a concussion can include headaches and confusion.
Các triệu chứng của chấn động có thể bao gồm đau đầu và bối rối.
doctors advised him to rest after he concusses during the game.
Các bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi sau khi bị chấn động trong trận đấu.
the athlete was sidelined for weeks after he concusses.
Vận động viên đã phải ngồi dự bị trong nhiều tuần sau khi bị chấn động.
concusses can lead to serious long-term health issues.
Chấn động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng lâu dài.
he didn’t realize he was concussed until later that day.
Anh ấy không nhận ra mình bị chấn động cho đến sau đó trong ngày.
concusses the brain
gây chấn động não
concusses the head
gây chấn động đầu
concusses the player
gây chấn động cho người chơi
concusses during play
gây chấn động trong khi chơi
concusses easily
dễ bị chấn động
concusses with force
gây chấn động mạnh
concusses on impact
gây chấn động khi va chạm
concusses the victim
gây chấn động cho nạn nhân
concusses frequently
thường xuyên bị chấn động
concusses the athlete
gây chấn động cho vận động viên
the sudden impact concusses the player, leaving him dazed.
Ngay lập tức, tác động mạnh khiến người chơi bị chấn động, để lại sự choáng váng.
a strong blow to the head can concusses anyone, regardless of age.
Một cú đánh mạnh vào đầu có thể khiến bất kỳ ai bị chấn động, bất kể tuổi tác.
the boxer was concussed during the championship fight.
Tay đấm bị chấn động trong trận đấu vô địch.
the coach warned the players that a hard tackle could concusses them.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ rằng một cú vào bóng mạnh có thể khiến họ bị chấn động.
he was concussed after colliding with another player on the field.
Anh ấy bị chấn động sau khi va chạm với một cầu thủ khác trên sân.
symptoms of a concussion can include headaches and confusion.
Các triệu chứng của chấn động có thể bao gồm đau đầu và bối rối.
doctors advised him to rest after he concusses during the game.
Các bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi sau khi bị chấn động trong trận đấu.
the athlete was sidelined for weeks after he concusses.
Vận động viên đã phải ngồi dự bị trong nhiều tuần sau khi bị chấn động.
concusses can lead to serious long-term health issues.
Chấn động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng lâu dài.
he didn’t realize he was concussed until later that day.
Anh ấy không nhận ra mình bị chấn động cho đến sau đó trong ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay