showing bruises
đang hiển thị vết bầm
bruises heal
vết bầm lành
cover bruises
che phủ vết bầm
bruises fade
vết bầm mờ đi
bruises appear
vết bầm xuất hiện
bruises hurt
vết bầm đau
bruises form
vết bầm hình thành
bruises on skin
vết bầm trên da
bruises and cuts
vết bầm và vết cắt
treat bruises
điều trị vết bầm
she has bruises all over her arms from the fall.
Cô ấy có những vết bầm tím trên khắp cánh tay do cú ngã.
he noticed the bruises on her legs after the game.
Anh ấy nhận thấy những vết bầm tím trên chân cô ấy sau trận đấu.
the doctor examined the bruises to check for fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra các vết bầm tím để kiểm tra xem có gãy xương không.
ice can help reduce the swelling of bruises.
Đá có thể giúp giảm sưng của các vết bầm tím.
she covered her bruises with makeup before the party.
Cô ấy che các vết bầm tím bằng phấn trang điểm trước bữa tiệc.
he often gets bruises from playing rough sports.
Anh ấy thường bị bầm tím khi chơi các môn thể thao mạo hiểm.
after the accident, he had multiple bruises on his body.
Sau tai nạn, anh ấy có nhiều vết bầm tím trên cơ thể.
she was worried about the bruises showing on her skin.
Cô ấy lo lắng về việc các vết bầm tím lộ ra trên da của mình.
he applied a cream to help heal the bruises faster.
Anh ấy thoa kem để giúp các vết bầm tím lành nhanh hơn.
the coach advised the players to be careful to avoid bruises.
Huấn luyện viên khuyên người chơi nên cẩn thận để tránh bị bầm tím.
showing bruises
đang hiển thị vết bầm
bruises heal
vết bầm lành
cover bruises
che phủ vết bầm
bruises fade
vết bầm mờ đi
bruises appear
vết bầm xuất hiện
bruises hurt
vết bầm đau
bruises form
vết bầm hình thành
bruises on skin
vết bầm trên da
bruises and cuts
vết bầm và vết cắt
treat bruises
điều trị vết bầm
she has bruises all over her arms from the fall.
Cô ấy có những vết bầm tím trên khắp cánh tay do cú ngã.
he noticed the bruises on her legs after the game.
Anh ấy nhận thấy những vết bầm tím trên chân cô ấy sau trận đấu.
the doctor examined the bruises to check for fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra các vết bầm tím để kiểm tra xem có gãy xương không.
ice can help reduce the swelling of bruises.
Đá có thể giúp giảm sưng của các vết bầm tím.
she covered her bruises with makeup before the party.
Cô ấy che các vết bầm tím bằng phấn trang điểm trước bữa tiệc.
he often gets bruises from playing rough sports.
Anh ấy thường bị bầm tím khi chơi các môn thể thao mạo hiểm.
after the accident, he had multiple bruises on his body.
Sau tai nạn, anh ấy có nhiều vết bầm tím trên cơ thể.
she was worried about the bruises showing on her skin.
Cô ấy lo lắng về việc các vết bầm tím lộ ra trên da của mình.
he applied a cream to help heal the bruises faster.
Anh ấy thoa kem để giúp các vết bầm tím lành nhanh hơn.
the coach advised the players to be careful to avoid bruises.
Huấn luyện viên khuyên người chơi nên cẩn thận để tránh bị bầm tím.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay