heat condensings
ngưng tụ nhiệt
water condensings
ngưng tụ nước
steam condensings
ngưng tụ hơi nước
oil condensings
ngưng tụ dầu
gas condensings
ngưng tụ khí
vapor condensings
ngưng tụ hơi
chemical condensings
ngưng tụ hóa học
atmospheric condensings
ngưng tụ khí quyển
condensation condensings
ngưng tụ ngưng tụ
rapid condensings
ngưng tụ nhanh chóng
the process involves condensings of steam into water.
quá trình liên quan đến sự ngưng tụ hơi nước thành nước.
we observed the condensings of droplets on the window.
chúng tôi quan sát sự ngưng tụ các giọt trên cửa sổ.
during the night, there were condensings on the grass.
trong đêm, có sự ngưng tụ trên cỏ.
the condensings of gases can lead to rain.
sự ngưng tụ khí có thể dẫn đến mưa.
condensings are crucial in the water cycle.
sự ngưng tụ rất quan trọng trong chu trình nước.
we studied the condensings in the laboratory.
chúng tôi nghiên cứu sự ngưng tụ trong phòng thí nghiệm.
condensings can affect climate patterns.
sự ngưng tụ có thể ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu.
observing the condensings helped us understand weather changes.
việc quan sát sự ngưng tụ giúp chúng tôi hiểu được sự thay đổi thời tiết.
the condensings of vapor are essential for cloud formation.
sự ngưng tụ hơi nước rất cần thiết cho sự hình thành mây.
we need to measure the condensings in different conditions.
chúng ta cần đo lường sự ngưng tụ trong các điều kiện khác nhau.
heat condensings
ngưng tụ nhiệt
water condensings
ngưng tụ nước
steam condensings
ngưng tụ hơi nước
oil condensings
ngưng tụ dầu
gas condensings
ngưng tụ khí
vapor condensings
ngưng tụ hơi
chemical condensings
ngưng tụ hóa học
atmospheric condensings
ngưng tụ khí quyển
condensation condensings
ngưng tụ ngưng tụ
rapid condensings
ngưng tụ nhanh chóng
the process involves condensings of steam into water.
quá trình liên quan đến sự ngưng tụ hơi nước thành nước.
we observed the condensings of droplets on the window.
chúng tôi quan sát sự ngưng tụ các giọt trên cửa sổ.
during the night, there were condensings on the grass.
trong đêm, có sự ngưng tụ trên cỏ.
the condensings of gases can lead to rain.
sự ngưng tụ khí có thể dẫn đến mưa.
condensings are crucial in the water cycle.
sự ngưng tụ rất quan trọng trong chu trình nước.
we studied the condensings in the laboratory.
chúng tôi nghiên cứu sự ngưng tụ trong phòng thí nghiệm.
condensings can affect climate patterns.
sự ngưng tụ có thể ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu.
observing the condensings helped us understand weather changes.
việc quan sát sự ngưng tụ giúp chúng tôi hiểu được sự thay đổi thời tiết.
the condensings of vapor are essential for cloud formation.
sự ngưng tụ hơi nước rất cần thiết cho sự hình thành mây.
we need to measure the condensings in different conditions.
chúng ta cần đo lường sự ngưng tụ trong các điều kiện khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay