solidifying relationships
tăng cường các mối quan hệ
solidifying trust
tăng cường niềm tin
solidifying ideas
tăng cường các ý tưởng
solidifying goals
tăng cường các mục tiêu
solidifying foundations
tăng cường nền tảng
solidifying partnerships
tăng cường các đối tác
solidifying concepts
tăng cường các khái niệm
solidifying strategies
tăng cường các chiến lược
solidifying support
tăng cường sự hỗ trợ
solidifying progress
tăng cường sự tiến bộ
the team is solidifying their strategy for the upcoming project.
đội ngũ đang củng cố chiến lược cho dự án sắp tới.
solidifying relationships with clients is crucial for business success.
việc củng cố mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
the scientist is solidifying her findings into a comprehensive report.
nhà khoa học đang củng cố những phát hiện của cô ấy thành một báo cáo toàn diện.
they are solidifying their plans for the annual conference.
họ đang củng cố kế hoạch cho hội nghị thường niên.
solidifying a team identity can improve collaboration.
việc củng cố bản sắc của một đội ngũ có thể cải thiện sự hợp tác.
the coach is solidifying the team's defense strategy.
huấn luyện viên đang củng cố chiến lược phòng thủ của đội.
we are solidifying our commitment to sustainability.
chúng tôi đang củng cố cam kết của mình đối với tính bền vững.
solidifying your knowledge through practice is essential.
việc củng cố kiến thức của bạn thông qua thực hành là điều cần thiết.
he is solidifying his position in the company with hard work.
anh ấy đang củng cố vị trí của mình trong công ty bằng sự chăm chỉ.
solidifying your goals can lead to better achievements.
việc củng cố mục tiêu của bạn có thể dẫn đến những thành tựu tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay