her multiple condescendingnesses made her difficult to work with.
Tính khiêm nhường của cô ấy nhiều lần khiến việc hợp tác với cô ấy trở nên khó khăn.
the manager's condescendingnesses were evident in every meeting.
Tính khiêm nhường của quản lý thể hiện rõ ràng trong mọi cuộc họp.
we discussed the various condescendingnesses shown by the new supervisor.
Chúng tôi đã thảo luận về những tính khiêm nhường khác nhau được thể hiện bởi nhà quản lý mới.
his condescendingnesses alienated his colleagues.
Tính khiêm nhường của anh ấy đã làm xa cách các đồng nghiệp.
the professor's condescendingnesses were distracting from the lecture.
Tính khiêm nhường của giáo sư đã làm phân tâm bài giảng.
she recognized the condescendingnesses in her own communication style.
Cô ấy nhận ra tính khiêm nhường trong phong cách giao tiếp của chính mình.
the team's condescendingnesses created a toxic work environment.
Tính khiêm nhường của nhóm đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
despite his good intentions, his condescendingnesses undermined his leadership.
Dù có ý định tốt, tính khiêm nhường của anh ấy đã làm suy yếu vai trò lãnh đạo của anh ấy.
the condescendingnesses of the aristocracy were well documented.
Tính khiêm nhường của tầng lớp quý tộc đã được ghi chép đầy đủ.
we need to address these condescendingnesses if we want to improve team dynamics.
Chúng ta cần giải quyết những tính khiêm nhường này nếu muốn cải thiện động lực nhóm.
her condescendingnesses were masked by false politeness.
Tính khiêm nhường của cô ấy được che giấu bởi sự lịch sự giả tạo.
the condescendingnesses displayed during the interview were unacceptable.
Tính khiêm nhường được thể hiện trong buổi phỏng vấn là không thể chấp nhận được.
her multiple condescendingnesses made her difficult to work with.
Tính khiêm nhường của cô ấy nhiều lần khiến việc hợp tác với cô ấy trở nên khó khăn.
the manager's condescendingnesses were evident in every meeting.
Tính khiêm nhường của quản lý thể hiện rõ ràng trong mọi cuộc họp.
we discussed the various condescendingnesses shown by the new supervisor.
Chúng tôi đã thảo luận về những tính khiêm nhường khác nhau được thể hiện bởi nhà quản lý mới.
his condescendingnesses alienated his colleagues.
Tính khiêm nhường của anh ấy đã làm xa cách các đồng nghiệp.
the professor's condescendingnesses were distracting from the lecture.
Tính khiêm nhường của giáo sư đã làm phân tâm bài giảng.
she recognized the condescendingnesses in her own communication style.
Cô ấy nhận ra tính khiêm nhường trong phong cách giao tiếp của chính mình.
the team's condescendingnesses created a toxic work environment.
Tính khiêm nhường của nhóm đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
despite his good intentions, his condescendingnesses undermined his leadership.
Dù có ý định tốt, tính khiêm nhường của anh ấy đã làm suy yếu vai trò lãnh đạo của anh ấy.
the condescendingnesses of the aristocracy were well documented.
Tính khiêm nhường của tầng lớp quý tộc đã được ghi chép đầy đủ.
we need to address these condescendingnesses if we want to improve team dynamics.
Chúng ta cần giải quyết những tính khiêm nhường này nếu muốn cải thiện động lực nhóm.
her condescendingnesses were masked by false politeness.
Tính khiêm nhường của cô ấy được che giấu bởi sự lịch sự giả tạo.
the condescendingnesses displayed during the interview were unacceptable.
Tính khiêm nhường được thể hiện trong buổi phỏng vấn là không thể chấp nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay