conditons

[Mỹ]/kənˈdɪʃənz/
[Anh]/kənˈdɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của condition; các yếu tố hoặc điều kiện yêu cầu

Câu ví dụ

the contract is valid only under certain conditions specified in the document.

Hợp đồng chỉ có hiệu lực dưới một số điều kiện được chỉ định trong tài liệu.

living conditions in the refugee camp have improved significantly this year.

Điều kiện sống trong trại tị nạn đã cải thiện đáng kể trong năm nay.

the company ensures safe working conditions for all employees.

Công ty đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho tất cả nhân viên.

current market conditions favor small businesses entering the digital space.

Điều kiện thị trường hiện tại có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ bước vào không gian số.

adverse weather conditions delayed the construction project by two weeks.

Điều kiện thời tiết xấu đã làm chậm tiến độ dự án xây dựng hai tuần.

terms and conditions must be accepted before downloading the software.

Các điều khoản và điều kiện phải được chấp nhận trước khi tải xuống phần mềm.

the scientist created ideal conditions for the experiment to succeed.

Khoa học gia đã tạo ra điều kiện lý tưởng để thí nghiệm thành công.

poor economic conditions forced many families to downsize their homes.

Điều kiện kinh tế kém đã buộc nhiều gia đình phải thu nhỏ nhà ở của họ.

these favorable conditions will not last forever, so act now.

Các điều kiện thuận lợi này sẽ không kéo dài mãi, vì vậy hãy hành động ngay bây giờ.

the conditions for scholarship eligibility include academic performance and financial need.

Các điều kiện để đủ điều kiện nhận học bổng bao gồm thành tích học tập và nhu cầu tài chính.

existing conditions in the urban area require immediate infrastructure upgrades.

Các điều kiện hiện tại ở khu vực đô thị yêu cầu nâng cấp cơ sở hạ tầng ngay lập tức.

under current conditions, the team expects to meet its quarterly goals.

Dưới điều kiện hiện tại, đội ngũ kỳ vọng sẽ đạt được mục tiêu quý của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay