condors soaring
chim ruồi sải cánh
condors flying
chim ruồi bay
condors nesting
chim ruồi làm tổ
condors in flight
chim ruồi đang bay
condors habitat
môi trường sống của chim ruồi
condors population
dân số chim ruồi
condors conservation
bảo tồn chim ruồi
condors sighting
nhìn thấy chim ruồi
condors behavior
hành vi của chim ruồi
condors breeding
chim ruồi sinh sản
condors are known for their impressive wingspan.
chim ruồi được biết đến với sải cánh ấn tượng.
many condors inhabit the mountainous regions of south america.
nhiều chim ruồi sinh sống ở các vùng núi của Nam Mỹ.
conservation efforts are crucial for protecting condors.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim ruồi.
condors primarily feed on carrion.
chim ruồi chủ yếu ăn xác động vật chết.
seeing condors in the wild is a breathtaking experience.
thấy chim ruồi trong tự nhiên là một trải nghiệm tuyệt vời.
condors can soar at high altitudes for hours.
chim ruồi có thể bay lượn ở độ cao lớn trong nhiều giờ.
the population of condors has been steadily increasing.
dân số chim ruồi đang tăng lên ổn định.
condors play an important role in the ecosystem.
chim ruồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
birdwatchers often seek opportunities to observe condors.
những người quan sát chim thường tìm kiếm cơ hội để quan sát chim ruồi.
efforts to rehabilitate injured condors are ongoing.
các nỗ lực để phục hồi những con chim ruồi bị thương đang được tiến hành.
condors soaring
chim ruồi sải cánh
condors flying
chim ruồi bay
condors nesting
chim ruồi làm tổ
condors in flight
chim ruồi đang bay
condors habitat
môi trường sống của chim ruồi
condors population
dân số chim ruồi
condors conservation
bảo tồn chim ruồi
condors sighting
nhìn thấy chim ruồi
condors behavior
hành vi của chim ruồi
condors breeding
chim ruồi sinh sản
condors are known for their impressive wingspan.
chim ruồi được biết đến với sải cánh ấn tượng.
many condors inhabit the mountainous regions of south america.
nhiều chim ruồi sinh sống ở các vùng núi của Nam Mỹ.
conservation efforts are crucial for protecting condors.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim ruồi.
condors primarily feed on carrion.
chim ruồi chủ yếu ăn xác động vật chết.
seeing condors in the wild is a breathtaking experience.
thấy chim ruồi trong tự nhiên là một trải nghiệm tuyệt vời.
condors can soar at high altitudes for hours.
chim ruồi có thể bay lượn ở độ cao lớn trong nhiều giờ.
the population of condors has been steadily increasing.
dân số chim ruồi đang tăng lên ổn định.
condors play an important role in the ecosystem.
chim ruồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
birdwatchers often seek opportunities to observe condors.
những người quan sát chim thường tìm kiếm cơ hội để quan sát chim ruồi.
efforts to rehabilitate injured condors are ongoing.
các nỗ lực để phục hồi những con chim ruồi bị thương đang được tiến hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay