condors

[Mỹ]/ˈkɒndɔːrz/
[Anh]/ˈkɑːndɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kền kền lớn Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

condors soaring

chim ruồi sải cánh

condors flying

chim ruồi bay

condors nesting

chim ruồi làm tổ

condors in flight

chim ruồi đang bay

condors habitat

môi trường sống của chim ruồi

condors population

dân số chim ruồi

condors conservation

bảo tồn chim ruồi

condors sighting

nhìn thấy chim ruồi

condors behavior

hành vi của chim ruồi

condors breeding

chim ruồi sinh sản

Câu ví dụ

condors are known for their impressive wingspan.

chim ruồi được biết đến với sải cánh ấn tượng.

many condors inhabit the mountainous regions of south america.

nhiều chim ruồi sinh sống ở các vùng núi của Nam Mỹ.

conservation efforts are crucial for protecting condors.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim ruồi.

condors primarily feed on carrion.

chim ruồi chủ yếu ăn xác động vật chết.

seeing condors in the wild is a breathtaking experience.

thấy chim ruồi trong tự nhiên là một trải nghiệm tuyệt vời.

condors can soar at high altitudes for hours.

chim ruồi có thể bay lượn ở độ cao lớn trong nhiều giờ.

the population of condors has been steadily increasing.

dân số chim ruồi đang tăng lên ổn định.

condors play an important role in the ecosystem.

chim ruồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

birdwatchers often seek opportunities to observe condors.

những người quan sát chim thường tìm kiếm cơ hội để quan sát chim ruồi.

efforts to rehabilitate injured condors are ongoing.

các nỗ lực để phục hồi những con chim ruồi bị thương đang được tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay