conduces to success
dẫn đến thành công
conduces to growth
dẫn đến sự phát triển
conduces to harmony
dẫn đến sự hòa hợp
conduces to improvement
dẫn đến sự cải thiện
conduces to change
dẫn đến sự thay đổi
conduces to learning
dẫn đến việc học hỏi
conduces to peace
dẫn đến hòa bình
conduces to efficiency
dẫn đến hiệu quả
conduces to health
dẫn đến sức khỏe
conduces to stability
dẫn đến sự ổn định
his research conduces to a better understanding of climate change.
nghiên cứu của ông góp phần tạo ra sự hiểu biết tốt hơn về biến đổi khí hậu.
regular exercise conduces to improved mental health.
tập thể dục thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần.
this method conduces to faster learning.
phương pháp này góp phần giúp học nhanh hơn.
a positive attitude conduces to success.
tinh thần tích cực góp phần vào thành công.
collaboration conduces to innovative solutions.
sự hợp tác góp phần tạo ra các giải pháp sáng tạo.
good communication conduces to effective teamwork.
giao tiếp tốt góp phần vào sự hợp tác hiệu quả.
education conduces to social progress.
giáo dục góp phần vào sự tiến bộ xã hội.
healthy eating habits conduces to longevity.
thói quen ăn uống lành mạnh góp phần vào sự trường thọ.
research and development conduces to technological advancements.
nghiên cứu và phát triển góp phần vào những tiến bộ công nghệ.
community involvement conduces to a stronger society.
sự tham gia của cộng đồng góp phần tạo ra một xã hội mạnh mẽ hơn.
conduces to success
dẫn đến thành công
conduces to growth
dẫn đến sự phát triển
conduces to harmony
dẫn đến sự hòa hợp
conduces to improvement
dẫn đến sự cải thiện
conduces to change
dẫn đến sự thay đổi
conduces to learning
dẫn đến việc học hỏi
conduces to peace
dẫn đến hòa bình
conduces to efficiency
dẫn đến hiệu quả
conduces to health
dẫn đến sức khỏe
conduces to stability
dẫn đến sự ổn định
his research conduces to a better understanding of climate change.
nghiên cứu của ông góp phần tạo ra sự hiểu biết tốt hơn về biến đổi khí hậu.
regular exercise conduces to improved mental health.
tập thể dục thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần.
this method conduces to faster learning.
phương pháp này góp phần giúp học nhanh hơn.
a positive attitude conduces to success.
tinh thần tích cực góp phần vào thành công.
collaboration conduces to innovative solutions.
sự hợp tác góp phần tạo ra các giải pháp sáng tạo.
good communication conduces to effective teamwork.
giao tiếp tốt góp phần vào sự hợp tác hiệu quả.
education conduces to social progress.
giáo dục góp phần vào sự tiến bộ xã hội.
healthy eating habits conduces to longevity.
thói quen ăn uống lành mạnh góp phần vào sự trường thọ.
research and development conduces to technological advancements.
nghiên cứu và phát triển góp phần vào những tiến bộ công nghệ.
community involvement conduces to a stronger society.
sự tham gia của cộng đồng góp phần tạo ra một xã hội mạnh mẽ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay