conductances

[Mỹ]/kən'dʌkt(ə)ns/
[Anh]/kən'dʌktəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ dẫn điện, hệ số dẫn điện, tính dẫn điện, độ dẫn khí

Cụm từ & Cách kết hợp

electrical conductance

dẫn điện

high conductance

dẫn điện cao

low conductance

dẫn điện thấp

measuring conductance

đo dẫn điện

ionic conductance

dẫn điện ion

thermal conductance

dẫn nhiệt

specific conductance

dẫn điện riêng

skin conductance

dẫn điện của da

Câu ví dụ

The use of suppression-conductometry showed the special features of lowering the background of the eluent, increasing the conductance of the detected ions and improving the S/N ratio.

Việc sử dụng phương pháp đo độ dẫn truyền bằng phương pháp loại trừ đã chỉ ra những đặc điểm đặc biệt là giảm nền của dung môi, tăng độ dẫn điện của các ion được phát hiện và cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.

The scientist measured the electrical conductance of the material.

Nhà khoa học đã đo độ dẫn điện của vật liệu.

High conductance in the circuit indicates low resistance.

Độ dẫn điện cao trong mạch cho thấy điện trở thấp.

The conductance of the solution was affected by temperature.

Độ dẫn điện của dung dịch bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

The device is designed to control the conductance of the current.

Thiết bị được thiết kế để điều khiển độ dẫn điện của dòng điện.

The conductance of the wire was tested before installation.

Độ dẫn điện của dây dẫn đã được kiểm tra trước khi lắp đặt.

The relationship between voltage and conductance is important in electronics.

Mối quan hệ giữa điện áp và độ dẫn điện rất quan trọng trong điện tử.

The conductance of the material determines its suitability for certain applications.

Độ dẫn điện của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho một số ứng dụng nhất định.

The conductance of the solution increased with the addition of salt.

Độ dẫn điện của dung dịch tăng lên khi thêm muối.

The conductance of the semiconductor can be controlled by doping.

Độ dẫn điện của chất bán dẫn có thể được điều khiển bằng phương pháp doping.

The conductance of the cable was too low for the high-power application.

Độ dẫn điện của cáp quá thấp cho ứng dụng công suất cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay