heat conductions
sự dẫn nhiệt
electrical conductions
sự dẫn điện
thermal conductions
sự dẫn nhiệt
fluid conductions
sự dẫn lưu chất
sound conductions
sự dẫn âm
magnetic conductions
sự dẫn từ
wave conductions
sự dẫn sóng
conduction processes
các quá trình dẫn truyền
conduction mechanisms
các cơ chế dẫn truyền
conduction pathways
các đường dẫn truyền
heat conductions
sự dẫn nhiệt
electrical conductions
sự dẫn điện
thermal conductions
sự dẫn nhiệt
fluid conductions
sự dẫn lưu chất
sound conductions
sự dẫn âm
magnetic conductions
sự dẫn từ
wave conductions
sự dẫn sóng
conduction processes
các quá trình dẫn truyền
conduction mechanisms
các cơ chế dẫn truyền
conduction pathways
các đường dẫn truyền
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay