conductions

[Mỹ]/kənˈdʌkʃənz/
[Anh]/kənˈdʌkʃənz/

Dịch

n.quá trình mà nhiệt hoặc điện được truyền trực tiếp qua một chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

heat conductions

sự dẫn nhiệt

electrical conductions

sự dẫn điện

thermal conductions

sự dẫn nhiệt

fluid conductions

sự dẫn lưu chất

sound conductions

sự dẫn âm

magnetic conductions

sự dẫn từ

wave conductions

sự dẫn sóng

conduction processes

các quá trình dẫn truyền

conduction mechanisms

các cơ chế dẫn truyền

conduction pathways

các đường dẫn truyền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay