conenose

[Mỹ]/ˈkəʊnəʊz/
[Anh]/ˈkoʊnoʊz/

Dịch

n. một loại côn trùng hút máu; bọ hôn
Các dạng của từ
số nhiềuconenoses

Cụm từ & Cách kết hợp

conenose bug

con nhộng

conenose bites

vết cắn của con nhộng

conenose species

các loài con nhộng

conenose infestation

sự xâm nhập của con nhộng

conenose control

kiểm soát con nhộng

conenose habitat

môi trường sống của con nhộng

conenose characteristics

đặc điểm của con nhộng

conenose research

nghiên cứu về con nhộng

conenose prevention

phòng ngừa con nhộng

conenose symptoms

triệu chứng của con nhộng

Câu ví dụ

conenose bugs are often found in rural areas.

các loài côn trùng conenose thường được tìm thấy ở các vùng nông thôn.

be careful of conenose bites when camping.

cẩn thận với vết cắn của conenose khi đi cắm trại.

conenose insects can transmit diseases to humans.

các loài côn trùng conenose có thể lây truyền bệnh cho người.

many people are unaware of conenose bugs.

nhiều người không biết về các loài côn trùng conenose.

conenose bites can cause allergic reactions.

vết cắn của conenose có thể gây ra phản ứng dị ứng.

it's important to identify conenose bugs in your home.

rất quan trọng để xác định các loài côn trùng conenose trong nhà bạn.

conenose bugs are also known as kissing bugs.

các loài côn trùng conenose còn được gọi là côn trùng hôn.

some people fear conenose insects due to their bites.

một số người sợ các loài côn trùng conenose vì vết cắn của chúng.

conenose bugs are more active at night.

các loài côn trùng conenose hoạt động mạnh hơn vào ban đêm.

preventing conenose infestations requires proper sanitation.

ngăn ngừa các đợt xâm nhập của conenose đòi hỏi vệ sinh đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay