confected candy
kẹo làm sẵn
confected fruit
hoa quả làm sẵn
confected treats
đồ ăn vặt làm sẵn
confected desserts
các món tráng miệng làm sẵn
confected nuts
các loại hạt làm sẵn
confected pastries
các loại bánh ngọt làm sẵn
confected chocolates
sô cô la làm sẵn
confected sweets
các món ngọt làm sẵn
confected snacks
đồ ăn nhẹ làm sẵn
confected goods
hàng làm sẵn
she confected a beautiful cake for the party.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh đẹp tuyệt vời cho bữa tiệc.
the chef confected a new dessert that impressed everyone.
Đầu bếp đã làm một món tráng miệng mới khiến mọi người đều ấn tượng.
they confected a plan to surprise their friend.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để làm bất ngờ người bạn của họ.
he confected an elaborate story to explain his absence.
Anh ấy đã bịa một câu chuyện phức tạp để giải thích sự vắng mặt của mình.
the artist confected a stunning sculpture from recycled materials.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp từ vật liệu tái chế.
she confected a charming bouquet for the wedding.
Cô ấy đã làm một bó hoa quyến rũ cho đám cưới.
the children confected a colorful collage for their art project.
Những đứa trẻ đã làm một bức tranh khảm đầy màu sắc cho dự án nghệ thuật của chúng.
he confected a clever joke that made everyone laugh.
Anh ấy đã nghĩ ra một câu đùa thông minh khiến mọi người đều cười.
the team confected a strategy to improve their performance.
Đội đã nghĩ ra một chiến lược để cải thiện hiệu suất của họ.
she confected a delightful surprise for her birthday.
Cô ấy đã chuẩn bị một bất ngờ thú vị cho sinh nhật của mình.
confected candy
kẹo làm sẵn
confected fruit
hoa quả làm sẵn
confected treats
đồ ăn vặt làm sẵn
confected desserts
các món tráng miệng làm sẵn
confected nuts
các loại hạt làm sẵn
confected pastries
các loại bánh ngọt làm sẵn
confected chocolates
sô cô la làm sẵn
confected sweets
các món ngọt làm sẵn
confected snacks
đồ ăn nhẹ làm sẵn
confected goods
hàng làm sẵn
she confected a beautiful cake for the party.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh đẹp tuyệt vời cho bữa tiệc.
the chef confected a new dessert that impressed everyone.
Đầu bếp đã làm một món tráng miệng mới khiến mọi người đều ấn tượng.
they confected a plan to surprise their friend.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để làm bất ngờ người bạn của họ.
he confected an elaborate story to explain his absence.
Anh ấy đã bịa một câu chuyện phức tạp để giải thích sự vắng mặt của mình.
the artist confected a stunning sculpture from recycled materials.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp từ vật liệu tái chế.
she confected a charming bouquet for the wedding.
Cô ấy đã làm một bó hoa quyến rũ cho đám cưới.
the children confected a colorful collage for their art project.
Những đứa trẻ đã làm một bức tranh khảm đầy màu sắc cho dự án nghệ thuật của chúng.
he confected a clever joke that made everyone laugh.
Anh ấy đã nghĩ ra một câu đùa thông minh khiến mọi người đều cười.
the team confected a strategy to improve their performance.
Đội đã nghĩ ra một chiến lược để cải thiện hiệu suất của họ.
she confected a delightful surprise for her birthday.
Cô ấy đã chuẩn bị một bất ngờ thú vị cho sinh nhật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay