confervas growth
sự phát triển của tảo Conferva
confervas species
các loài Conferva
confervas habitat
môi trường sống của Conferva
confervas blooms
hiện tượng nở hoa của Conferva
confervas ecology
sinh thái học của Conferva
confervas analysis
phân tích Conferva
confervas diversity
đa dạng sinh học của Conferva
confervas distribution
phân bố của Conferva
confervas management
quản lý Conferva
confervas research
nghiên cứu Conferva
confervas are often found in freshwater environments.
tảo conferva thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
scientists study confervas for their ecological role.
các nhà khoa học nghiên cứu tảo conferva vì vai trò sinh thái của chúng.
confervas can thrive in nutrient-rich waters.
tảo conferva có thể phát triển mạnh trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.
some fish feed on confervas in their habitat.
một số loài cá ăn tảo conferva trong môi trường sống của chúng.
confervas are important for water quality maintenance.
tảo conferva rất quan trọng cho việc duy trì chất lượng nước.
in aquaculture, confervas can be a food source.
trong nuôi trồng thủy sản, tảo conferva có thể là nguồn thức ăn.
confervas are used in various biological studies.
tảo conferva được sử dụng trong nhiều nghiên cứu sinh học.
excessive confervas growth can indicate pollution.
sự phát triển quá mức của tảo conferva có thể cho thấy sự ô nhiễm.
confervas play a role in the aquatic food web.
tảo conferva đóng vai trò trong chuỗi thức ăn dưới nước.
some species of confervas are used in cosmetics.
một số loài tảo conferva được sử dụng trong mỹ phẩm.
confervas growth
sự phát triển của tảo Conferva
confervas species
các loài Conferva
confervas habitat
môi trường sống của Conferva
confervas blooms
hiện tượng nở hoa của Conferva
confervas ecology
sinh thái học của Conferva
confervas analysis
phân tích Conferva
confervas diversity
đa dạng sinh học của Conferva
confervas distribution
phân bố của Conferva
confervas management
quản lý Conferva
confervas research
nghiên cứu Conferva
confervas are often found in freshwater environments.
tảo conferva thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
scientists study confervas for their ecological role.
các nhà khoa học nghiên cứu tảo conferva vì vai trò sinh thái của chúng.
confervas can thrive in nutrient-rich waters.
tảo conferva có thể phát triển mạnh trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.
some fish feed on confervas in their habitat.
một số loài cá ăn tảo conferva trong môi trường sống của chúng.
confervas are important for water quality maintenance.
tảo conferva rất quan trọng cho việc duy trì chất lượng nước.
in aquaculture, confervas can be a food source.
trong nuôi trồng thủy sản, tảo conferva có thể là nguồn thức ăn.
confervas are used in various biological studies.
tảo conferva được sử dụng trong nhiều nghiên cứu sinh học.
excessive confervas growth can indicate pollution.
sự phát triển quá mức của tảo conferva có thể cho thấy sự ô nhiễm.
confervas play a role in the aquatic food web.
tảo conferva đóng vai trò trong chuỗi thức ăn dưới nước.
some species of confervas are used in cosmetics.
một số loài tảo conferva được sử dụng trong mỹ phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay