confervas

[Mỹ]/kən'fə:və/
[Anh]/kən'fə:vəs/

Dịch

n. giống tảo xanh sợi; dạng số nhiều của conferva

Cụm từ & Cách kết hợp

confervas growth

sự phát triển của tảo Conferva

confervas species

các loài Conferva

confervas habitat

môi trường sống của Conferva

confervas blooms

hiện tượng nở hoa của Conferva

confervas ecology

sinh thái học của Conferva

confervas analysis

phân tích Conferva

confervas diversity

đa dạng sinh học của Conferva

confervas distribution

phân bố của Conferva

confervas management

quản lý Conferva

confervas research

nghiên cứu Conferva

Câu ví dụ

confervas are often found in freshwater environments.

tảo conferva thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

scientists study confervas for their ecological role.

các nhà khoa học nghiên cứu tảo conferva vì vai trò sinh thái của chúng.

confervas can thrive in nutrient-rich waters.

tảo conferva có thể phát triển mạnh trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.

some fish feed on confervas in their habitat.

một số loài cá ăn tảo conferva trong môi trường sống của chúng.

confervas are important for water quality maintenance.

tảo conferva rất quan trọng cho việc duy trì chất lượng nước.

in aquaculture, confervas can be a food source.

trong nuôi trồng thủy sản, tảo conferva có thể là nguồn thức ăn.

confervas are used in various biological studies.

tảo conferva được sử dụng trong nhiều nghiên cứu sinh học.

excessive confervas growth can indicate pollution.

sự phát triển quá mức của tảo conferva có thể cho thấy sự ô nhiễm.

confervas play a role in the aquatic food web.

tảo conferva đóng vai trò trong chuỗi thức ăn dưới nước.

some species of confervas are used in cosmetics.

một số loài tảo conferva được sử dụng trong mỹ phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay