| số nhiều | confutations |
confutation argument
lập luận bác bỏ
confutation strategy
chiến lược bác bỏ
confutation evidence
bằng chứng bác bỏ
confutation process
quy trình bác bỏ
confutation claim
khẳng định bác bỏ
confutation theory
thuyết bác bỏ
confutation example
ví dụ bác bỏ
confutation method
phương pháp bác bỏ
confutation statement
tuyên bố bác bỏ
confutation logic
logic bác bỏ
his confutation of the theory was well-researched.
lời bác bỏ thuyết này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
the confutation of false claims is essential in journalism.
việc bác bỏ những tuyên bố sai sự thật là điều cần thiết trong báo chí.
she provided a strong confutation of the opposing argument.
cô ấy đã đưa ra một lời bác bỏ mạnh mẽ đối với lập luận đối lập.
his confutation of the misconceptions helped clarify the issue.
lời bác bỏ những hiểu lầm của anh ấy đã giúp làm rõ vấn đề.
the confutation of outdated beliefs is necessary for progress.
việc bác bỏ những niềm tin lỗi thời là cần thiết cho sự tiến bộ.
the scientist's confutation of the myth gained widespread attention.
lời bác bỏ thần thoại của nhà khoa học đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
confutation of the arguments presented was crucial for the debate.
việc bác bỏ các lập luận được đưa ra là rất quan trọng đối với cuộc tranh luận.
his book includes a confutation of popular misconceptions.
cuốn sách của anh ấy bao gồm một lời bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
the confutation process requires critical thinking skills.
quá trình bác bỏ đòi hỏi các kỹ năng tư duy phản biện.
she delivered a powerful confutation during the lecture.
cô ấy đã đưa ra một lời bác bỏ mạnh mẽ trong bài giảng.
confutation argument
lập luận bác bỏ
confutation strategy
chiến lược bác bỏ
confutation evidence
bằng chứng bác bỏ
confutation process
quy trình bác bỏ
confutation claim
khẳng định bác bỏ
confutation theory
thuyết bác bỏ
confutation example
ví dụ bác bỏ
confutation method
phương pháp bác bỏ
confutation statement
tuyên bố bác bỏ
confutation logic
logic bác bỏ
his confutation of the theory was well-researched.
lời bác bỏ thuyết này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
the confutation of false claims is essential in journalism.
việc bác bỏ những tuyên bố sai sự thật là điều cần thiết trong báo chí.
she provided a strong confutation of the opposing argument.
cô ấy đã đưa ra một lời bác bỏ mạnh mẽ đối với lập luận đối lập.
his confutation of the misconceptions helped clarify the issue.
lời bác bỏ những hiểu lầm của anh ấy đã giúp làm rõ vấn đề.
the confutation of outdated beliefs is necessary for progress.
việc bác bỏ những niềm tin lỗi thời là cần thiết cho sự tiến bộ.
the scientist's confutation of the myth gained widespread attention.
lời bác bỏ thần thoại của nhà khoa học đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
confutation of the arguments presented was crucial for the debate.
việc bác bỏ các lập luận được đưa ra là rất quan trọng đối với cuộc tranh luận.
his book includes a confutation of popular misconceptions.
cuốn sách của anh ấy bao gồm một lời bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
the confutation process requires critical thinking skills.
quá trình bác bỏ đòi hỏi các kỹ năng tư duy phản biện.
she delivered a powerful confutation during the lecture.
cô ấy đã đưa ra một lời bác bỏ mạnh mẽ trong bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay