related congener
họ hàng liên quan
chemical congener
họ hàng hóa chất
biological congener
họ hàng sinh học
congener species
loài họ hàng
congener group
nhóm họ hàng
congener compounds
các hợp chất họ hàng
congener analysis
phân tích họ hàng
congener variation
biến thể họ hàng
congener relationship
mối quan hệ họ hàng
congener classification
phân loại họ hàng
the congener species exhibit similar behaviors.
Các loài cùng họ cũng cho thấy những hành vi tương tự.
researchers studied the congener of the plant.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về loài cùng họ của loài thực vật đó.
understanding congener relationships helps in classification.
Hiểu các mối quan hệ cùng họ giúp ích trong phân loại.
the congener plants thrive in similar environments.
Những loài thực vật cùng họ phát triển mạnh trong các môi trường tương tự.
his findings on the congener were groundbreaking.
Những phát hiện của ông về loài cùng họ rất đột phá.
many congener animals share the same habitat.
Nhiều loài động vật cùng họ chia sẻ cùng một môi trường sống.
the congener fish are known for their vibrant colors.
Những loài cá cùng họ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
they compared the congener's genetic makeup.
Họ đã so sánh cấu tạo di truyền của loài cùng họ.
identifying a congener can aid in conservation efforts.
Việc xác định một loài cùng họ có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
the congener of this bird species is quite rare.
Loài cùng họ của loài chim này khá hiếm.
related congener
họ hàng liên quan
chemical congener
họ hàng hóa chất
biological congener
họ hàng sinh học
congener species
loài họ hàng
congener group
nhóm họ hàng
congener compounds
các hợp chất họ hàng
congener analysis
phân tích họ hàng
congener variation
biến thể họ hàng
congener relationship
mối quan hệ họ hàng
congener classification
phân loại họ hàng
the congener species exhibit similar behaviors.
Các loài cùng họ cũng cho thấy những hành vi tương tự.
researchers studied the congener of the plant.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về loài cùng họ của loài thực vật đó.
understanding congener relationships helps in classification.
Hiểu các mối quan hệ cùng họ giúp ích trong phân loại.
the congener plants thrive in similar environments.
Những loài thực vật cùng họ phát triển mạnh trong các môi trường tương tự.
his findings on the congener were groundbreaking.
Những phát hiện của ông về loài cùng họ rất đột phá.
many congener animals share the same habitat.
Nhiều loài động vật cùng họ chia sẻ cùng một môi trường sống.
the congener fish are known for their vibrant colors.
Những loài cá cùng họ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
they compared the congener's genetic makeup.
Họ đã so sánh cấu tạo di truyền của loài cùng họ.
identifying a congener can aid in conservation efforts.
Việc xác định một loài cùng họ có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
the congener of this bird species is quite rare.
Loài cùng họ của loài chim này khá hiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay