congenialities

[US]/kənˌdʒiːniˈælɪtiz/
[UK]/kənˌdʒiːniˈælɪtiz/

Translation

n. sự tương đồng về bản chất hoặc tính cách; sự dễ chịu hoặc dễ thương; sự đồng cảm hoặc tương thích; tinh thần hoặc thái độ chung

Phrases & Collocations

social congenialities

sự hòa đồng xã hội

personal congenialities

sự hòa đồng cá nhân

cultural congenialities

sự hòa đồng văn hóa

intellectual congenialities

sự hòa đồng trí tuệ

emotional congenialities

sự hòa đồng về mặt cảm xúc

environmental congenialities

sự hòa đồng về môi trường

professional congenialities

sự hòa đồng chuyên nghiệp

interpersonal congenialities

sự hòa đồng giữa các cá nhân

community congenialities

sự hòa đồng trong cộng đồng

psychological congenialities

sự hòa đồng về mặt tâm lý

Example Sentences

her congenialities made her the perfect host for the gathering.

Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành người chủ nhà hoàn hảo cho buổi tụ họp.

the congenialities between them were evident from the start.

Sự hòa hợp giữa họ đã rõ ràng ngay từ đầu.

finding congenialities in a team can enhance collaboration.

Tìm thấy sự hòa hợp trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.

the congenialities of their personalities led to a strong friendship.

Sự hòa hợp trong tính cách của họ đã dẫn đến một tình bạn bền chặt.

congenialities in interests often lead to lasting relationships.

Sự hòa hợp trong sở thích thường dẫn đến những mối quan hệ lâu dài.

they discovered many congenialities during their first meeting.

Họ đã phát hiện ra nhiều sự hòa hợp trong cuộc gặp đầu tiên của họ.

her congenialities made her well-liked among her peers.

Những phẩm chất dễ mến của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu thích trong số các đồng nghiệp của cô.

understanding congenialities can improve team dynamics.

Hiểu được sự hòa hợp có thể cải thiện động lực của nhóm.

they bonded over their congenialities in music and art.

Họ gắn bó với nhau thông qua sự hòa hợp trong âm nhạc và nghệ thuật của họ.

recognizing congenialities can help in conflict resolution.

Nhận ra sự hòa hợp có thể giúp giải quyết xung đột.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now