| số nhiều | congeries |
congery system
hệ thống congery
congery process
quy trình congery
congery effect
hiệu ứng congery
congery model
mô hình congery
congery analysis
phân tích congery
congery method
phương pháp congery
congery theory
thuyết congery
congery framework
khung congery
congery approach
cách tiếp cận congery
congery principle
nguyên tắc congery
congery is often used in traditional medicine.
congery thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the recipe calls for a congery of herbs and spices.
công thức yêu cầu một hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị.
she created a congery of colors in her painting.
cô ấy đã tạo ra một sự pha trộn màu sắc trong bức tranh của mình.
his speech was a congery of ideas and emotions.
bài phát biểu của anh ấy là một sự pha trộn của ý tưởng và cảm xúc.
the scientist studied the congery of different chemicals.
các nhà khoa học nghiên cứu sự kết hợp của các hóa chất khác nhau.
in literature, a congery of themes can enhance the story.
trong văn học, một sự kết hợp các chủ đề có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
the dish was a congery of flavors that delighted the palate.
món ăn là một sự kết hợp hương vị làm say mê vị giác.
they presented a congery of opinions during the debate.
họ trình bày một sự pha trộn các ý kiến trong cuộc tranh luận.
the artist's style is a congery of various influences.
phong cách của họa sĩ là một sự kết hợp của nhiều ảnh hưởng khác nhau.
the festival featured a congery of cultures and traditions.
lễ hội có các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
congery system
hệ thống congery
congery process
quy trình congery
congery effect
hiệu ứng congery
congery model
mô hình congery
congery analysis
phân tích congery
congery method
phương pháp congery
congery theory
thuyết congery
congery framework
khung congery
congery approach
cách tiếp cận congery
congery principle
nguyên tắc congery
congery is often used in traditional medicine.
congery thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the recipe calls for a congery of herbs and spices.
công thức yêu cầu một hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị.
she created a congery of colors in her painting.
cô ấy đã tạo ra một sự pha trộn màu sắc trong bức tranh của mình.
his speech was a congery of ideas and emotions.
bài phát biểu của anh ấy là một sự pha trộn của ý tưởng và cảm xúc.
the scientist studied the congery of different chemicals.
các nhà khoa học nghiên cứu sự kết hợp của các hóa chất khác nhau.
in literature, a congery of themes can enhance the story.
trong văn học, một sự kết hợp các chủ đề có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
the dish was a congery of flavors that delighted the palate.
món ăn là một sự kết hợp hương vị làm say mê vị giác.
they presented a congery of opinions during the debate.
họ trình bày một sự pha trộn các ý kiến trong cuộc tranh luận.
the artist's style is a congery of various influences.
phong cách của họa sĩ là một sự kết hợp của nhiều ảnh hưởng khác nhau.
the festival featured a congery of cultures and traditions.
lễ hội có các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay