traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
congestion charge
thu phí tắc nghẽn
congestion control
kiểm soát tắc nghẽn
congestion pricing
định giá tắc nghẽn
nasal congestion
tắc nghẽn mũi
congestion avoidance
tránh ùn tắc
the new bridge should ease congestion in the area.
cây cầu mới sẽ giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn ở khu vực.
unmanageable traffic congestion; an unmanageable federal deficit.
tắc nghẽn giao thông không thể kiểm soát được; thâm hụt ngân sách liên bang không thể kiểm soát được.
The congestion in the city gets even worse during the summer.
Tình trạng tắc nghẽn ở thành phố còn trở nên tồi tệ hơn vào mùa hè.
Nose drops often relieve nasal congestion.
Viên nhỏ mũi thường giúp giảm nghẹt mũi.
measures to ease the increasing congestion in the centre of London
các biện pháp để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn ngày càng gia tăng ở trung tâm London
Parking near the school causes severe traffic congestion.
Đỗ xe gần trường học gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
The government will have to grasp the nettle. If they don’t, the traffic congestion is going to get out of control.
Chính phủ sẽ phải nắm bắt vấn đề. Nếu không, tình trạng tắc nghẽn giao thông sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.
urban problems such as traffic congestion and smog; the philosophical problem of evil.See Usage Note at dilemma
các vấn đề đô thị như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm; vấn đề triết học về cái ác. Xem Ghi chú sử dụng tại từ 'dilemma'
"In many big cities, congestion in the rush hour is so serious that taking a bus proves a dreaded ordeal."
“Ở nhiều thành phố lớn, tình trạng tắc nghẽn vào giờ cao điểm rất nghiêm trọng đến mức đi xe buýt trở thành một nỗi kinh hoàng.
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
congestion charge
thu phí tắc nghẽn
congestion control
kiểm soát tắc nghẽn
congestion pricing
định giá tắc nghẽn
nasal congestion
tắc nghẽn mũi
congestion avoidance
tránh ùn tắc
the new bridge should ease congestion in the area.
cây cầu mới sẽ giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn ở khu vực.
unmanageable traffic congestion; an unmanageable federal deficit.
tắc nghẽn giao thông không thể kiểm soát được; thâm hụt ngân sách liên bang không thể kiểm soát được.
The congestion in the city gets even worse during the summer.
Tình trạng tắc nghẽn ở thành phố còn trở nên tồi tệ hơn vào mùa hè.
Nose drops often relieve nasal congestion.
Viên nhỏ mũi thường giúp giảm nghẹt mũi.
measures to ease the increasing congestion in the centre of London
các biện pháp để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn ngày càng gia tăng ở trung tâm London
Parking near the school causes severe traffic congestion.
Đỗ xe gần trường học gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
The government will have to grasp the nettle. If they don’t, the traffic congestion is going to get out of control.
Chính phủ sẽ phải nắm bắt vấn đề. Nếu không, tình trạng tắc nghẽn giao thông sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.
urban problems such as traffic congestion and smog; the philosophical problem of evil.See Usage Note at dilemma
các vấn đề đô thị như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm; vấn đề triết học về cái ác. Xem Ghi chú sử dụng tại từ 'dilemma'
"In many big cities, congestion in the rush hour is so serious that taking a bus proves a dreaded ordeal."
“Ở nhiều thành phố lớn, tình trạng tắc nghẽn vào giờ cao điểm rất nghiêm trọng đến mức đi xe buýt trở thành một nỗi kinh hoàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay