conglobating

[Mỹ]/kənˈɡləʊ.beɪt/
[Anh]/kənˈɡloʊ.beɪt/

Dịch

v. hình thành thành hình cầu hoặc hình dạng hình cầu
adj. có hình dạng hình cầu; tập hợp thành các hình cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

conglobate masses

khối conglobate

conglobate formation

sự hình thành conglobate

conglobate structure

cấu trúc conglobate

conglobate cells

tế bào conglobate

conglobate particles

các hạt conglobate

conglobate bodies

các khối conglobate

conglobate aggregates

các tập hợp conglobate

conglobate forms

các dạng conglobate

conglobate clusters

các cụm conglobate

conglobate substances

các chất conglobate

Câu ví dụ

the conglobate structure of the cells is essential for their function.

cấu trúc conglobate của tế bào rất quan trọng cho chức năng của chúng.

in nature, many organisms conglobate for protection against predators.

ở tự nhiên, nhiều sinh vật conglobate để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.

the artist's work often features conglobate forms that evoke a sense of unity.

tác phẩm của nghệ sĩ thường có các hình thức conglobate gợi lên cảm giác thống nhất.

during the experiment, the particles began to conglobate, forming larger clusters.

trong quá trình thí nghiệm, các hạt bắt đầu conglobate, tạo thành các cụm lớn hơn.

birds often conglobate in flocks during migration.

chim thường conglobate thành đàn trong quá trình di cư.

the scientist studied how bacteria conglobate to form biofilms.

các nhà khoa học nghiên cứu cách vi khuẩn conglobate để tạo thành màng sinh học.

in the garden, the flowers conglobate to create a vibrant display.

trong vườn, những bông hoa conglobate để tạo ra một màn hiển thị sống động.

the conglobate nature of the community fosters collaboration and support.

tính chất conglobate của cộng đồng thúc đẩy sự hợp tác và hỗ trợ.

when stressed, some animals will conglobate for comfort.

khi căng thẳng, một số động vật sẽ conglobate để tìm sự thoải mái.

the conglobate arrangement of the stones creates a natural pathway.

bố cục conglobate của đá tạo ra một con đường tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay