congressperson

[US]/ˈkɒŋɡrɛsˌpɜːsən/
[UK]/ˈkɑːŋɡrɛsˌpɜrsən/
Frequency: Very High

Translation

n. (trung tính) một thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ, đặc biệt là một thành viên của Hạ viện.

Phrases & Collocations

active congressperson

đại biểu quốc hội tích cực

female congressperson

đại biểu quốc hội nữ

local congressperson

đại biểu quốc hội địa phương

elected congressperson

đại biểu quốc hội được bầu

supportive congressperson

đại biểu quốc hội ủng hộ

young congressperson

đại biểu quốc hội trẻ

senior congressperson

đại biểu quốc hội cao cấp

prominent congressperson

đại biểu quốc hội nổi bật

district congressperson

đại biểu quốc hội khu vực

retired congressperson

đại biểu quốc hội đã nghỉ hưu

Example Sentences

the congressperson addressed the crowd passionately.

người đại diện quốc hội đã giải quyết với đám đông một cách nhiệt tình.

many citizens contacted their congressperson for support.

nhiều công dân đã liên hệ với người đại diện quốc hội của họ để được hỗ trợ.

the congressperson proposed a new bill to improve education.

người đại diện quốc hội đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện giáo dục.

she was elected as the first female congressperson in her district.

bà đã được bầu làm người đại diện quốc hội nữ đầu tiên trong khu vực bầu cử của bà.

the congressperson held a town hall meeting to discuss local issues.

người đại diện quốc hội đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng để thảo luận về các vấn đề địa phương.

he works closely with his congressperson to advocate for healthcare reform.

anh ấy làm việc chặt chẽ với người đại diện quốc hội của mình để ủng hộ cải cách chăm sóc sức khỏe.

the congressperson's office is always open to constituents.

văn phòng của người đại diện quốc hội luôn mở cửa cho những người ủng hộ.

she admired the congressperson for their dedication to public service.

bà ngưỡng mộ người đại diện quốc hội vì sự tận tâm của họ đối với công việc phục vụ cộng đồng.

the congressperson voted in favor of the environmental protection act.

người đại diện quốc hội đã bỏ phiếu ủng hộ đạo luật bảo vệ môi trường.

many young people are inspired to become a congressperson.

nhiều thanh niên trẻ tuổi lấy cảm hứng để trở thành người đại diện quốc hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now