| số nhiều | conidiums |
asexual conidium
tiểu bào tử vô tính
conidium formation
sự hình thành bào tử
conidium germination
sự nảy mầm của bào tử
conidium development
sự phát triển của bào tử
conidium type
loại bào tử
conidium structure
cấu trúc bào tử
conidium size
kích thước bào tử
conidium release
sự giải phóng bào tử
conidium morphology
hình thái bào tử
conidium classification
phân loại bào tử
the conidium is the asexual spore produced by certain fungi.
nấm conidi là bào tử vô tính được sản xuất bởi một số loại nấm.
asexual conidium
tiểu bào tử vô tính
conidium formation
sự hình thành bào tử
conidium germination
sự nảy mầm của bào tử
conidium development
sự phát triển của bào tử
conidium type
loại bào tử
conidium structure
cấu trúc bào tử
conidium size
kích thước bào tử
conidium release
sự giải phóng bào tử
conidium morphology
hình thái bào tử
conidium classification
phân loại bào tử
the conidium is the asexual spore produced by certain fungi.
nấm conidi là bào tử vô tính được sản xuất bởi một số loại nấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay