conidium

[Mỹ]/kəˈnɪdɪəm/
[Anh]/kəˈnɪdiəm/

Dịch

n.bào bào tử vô tính được sản xuất bởi một số loại nấm; cấu trúc sinh sản vô tính trong nấm
Word Forms
số nhiềuconidiums

Cụm từ & Cách kết hợp

asexual conidium

tiểu bào tử vô tính

conidium formation

sự hình thành bào tử

conidium germination

sự nảy mầm của bào tử

conidium development

sự phát triển của bào tử

conidium type

loại bào tử

conidium structure

cấu trúc bào tử

conidium size

kích thước bào tử

conidium release

sự giải phóng bào tử

conidium morphology

hình thái bào tử

conidium classification

phân loại bào tử

Câu ví dụ

the conidium is the asexual spore produced by certain fungi.

nấm conidi là bào tử vô tính được sản xuất bởi một số loại nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay