conidiums

[Mỹ]/kəˈnɪdɪəmz/
[Anh]/kəˈnɪdɪəmz/

Dịch

n. Bào tử vô tính được sản xuất bởi nấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

conidiums formation

sự hình thành bào tử sợi

conidiums production

sản xuất bào tử sợi

conidiums dispersal

phân tán bào tử sợi

conidiums germination

nảy mầm bào tử sợi

conidiums morphology

hình thái bào tử sợi

conidiums identification

nhận diện bào tử sợi

conidiums structure

cấu trúc bào tử sợi

conidiums viability

khả năng sống của bào tử sợi

conidiums characteristics

đặc điểm của bào tử sợi

conidiums classification

phân loại bào tử sợi

Câu ví dụ

conidiums are important for the reproduction of many fungi.

các bào tử sợi nấm rất quan trọng cho sự sinh sản của nhiều loài nấm.

the conidiums of the fungus can spread rapidly in the right conditions.

các bào tử sợi nấm có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.

researchers are studying the structure of conidiums to understand fungal diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của bào tử sợi nấm để hiểu rõ hơn về các bệnh do nấm gây ra.

conidiums can be found in various shapes and sizes depending on the species.

bào tử sợi nấm có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào loài.

some plants are resistant to diseases caused by conidiums.

một số loại cây có khả năng kháng lại các bệnh do bào tử sợi nấm gây ra.

the life cycle of fungi often includes the formation of conidiums.

vòng đời của nấm thường bao gồm sự hình thành của bào tử sợi nấm.

conidiums are a key factor in the spread of certain plant pathogens.

bào tử sợi nấm là một yếu tố quan trọng trong sự lây lan của một số tác nhân gây bệnh thực vật.

understanding conidiums can help in developing better agricultural practices.

hiểu rõ về bào tử sợi nấm có thể giúp phát triển các phương pháp nông nghiệp tốt hơn.

the conidiums are released into the air during the fungal reproduction process.

các bào tử sợi nấm được giải phóng vào không khí trong quá trình sinh sản của nấm.

scientists are investigating how conidiums interact with their environment.

các nhà khoa học đang điều tra cách bào tử sợi nấm tương tác với môi trường xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay