coniform

[Mỹ]/ˈkɒnɪfɔːm/
[Anh]/ˈkɑːnɪfɔrm/

Dịch

adj. hình chóp

Cụm từ & Cách kết hợp

coniform shape

hình nón

coniform structure

cấu trúc hình nón

coniform feature

đặc điểm hình nón

coniform design

thiết kế hình nón

coniform object

đối tượng hình nón

coniform element

phần tử hình nón

coniform model

mô hình hình nón

coniform pattern

mẫu hình nón

coniform type

loại hình nón

coniform growth

sự phát triển hình nón

Câu ví dụ

the coniform structure of the pine cone is fascinating.

cấu trúc hình nón của quả thông thật hấp dẫn.

scientists studied the coniform shapes found in nature.

các nhà khoa học đã nghiên cứu các hình dạng hình nón trong tự nhiên.

the coniform design of the building was inspired by trees.

thiết kế hình nón của tòa nhà lấy cảm hứng từ cây cối.

in biology, coniform refers to a cone-like shape.

trong sinh học, coniform đề cập đến hình dạng giống như hình nón.

many coniform fossils have been discovered in this region.

nhiều hóa thạch hình nón đã được phát hiện trong khu vực này.

the artist used coniform patterns in her sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình nón trong tác phẩm điêu khắc của mình.

coniform shapes can be seen in various plant species.

các hình dạng hình nón có thể được nhìn thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.

the coniform arrangement of the leaves is unique.

bố cục hình nón của lá là độc đáo.

he explained the significance of coniform structures in architecture.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của các cấu trúc hình nón trong kiến trúc.

coniform elements can enhance the aesthetic appeal of designs.

các yếu tố hình nón có thể nâng cao tính thẩm mỹ của thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay