conjoining factors
các yếu tố liên kết
conjoining elements
các yếu tố liên kết
conjoining ideas
các ý tưởng liên kết
conjoining forces
các lực lượng liên kết
conjoining clauses
các mệnh đề liên kết
conjoining paths
các con đường liên kết
conjoining concepts
các khái niệm liên kết
conjoining systems
các hệ thống liên kết
conjoining networks
các mạng lưới liên kết
conjoining different ideas can lead to innovative solutions.
kết hợp các ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are conjoining their efforts to achieve a common goal.
họ đang kết hợp nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
conjoining various cultures enriches our society.
kết hợp các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the artist is conjoining colors to create a masterpiece.
nghệ sĩ đang kết hợp màu sắc để tạo ra một kiệt tác.
conjoining resources can help us overcome challenges.
kết hợp các nguồn lực có thể giúp chúng ta vượt qua những thử thách.
they are conjoining their skills to complete the project.
họ đang kết hợp kỹ năng của mình để hoàn thành dự án.
conjoining traditional and modern techniques can enhance efficiency.
kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại có thể nâng cao hiệu quả.
conjoining efforts from different departments is essential for success.
kết hợp nỗ lực từ các phòng ban khác nhau là điều cần thiết để thành công.
conjoining their talents, they formed a successful team.
kết hợp tài năng của họ, họ đã tạo thành một đội thành công.
conjoining various perspectives can lead to better decision-making.
kết hợp nhiều quan điểm khác nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
conjoining factors
các yếu tố liên kết
conjoining elements
các yếu tố liên kết
conjoining ideas
các ý tưởng liên kết
conjoining forces
các lực lượng liên kết
conjoining clauses
các mệnh đề liên kết
conjoining paths
các con đường liên kết
conjoining concepts
các khái niệm liên kết
conjoining systems
các hệ thống liên kết
conjoining networks
các mạng lưới liên kết
conjoining different ideas can lead to innovative solutions.
kết hợp các ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are conjoining their efforts to achieve a common goal.
họ đang kết hợp nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
conjoining various cultures enriches our society.
kết hợp các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the artist is conjoining colors to create a masterpiece.
nghệ sĩ đang kết hợp màu sắc để tạo ra một kiệt tác.
conjoining resources can help us overcome challenges.
kết hợp các nguồn lực có thể giúp chúng ta vượt qua những thử thách.
they are conjoining their skills to complete the project.
họ đang kết hợp kỹ năng của mình để hoàn thành dự án.
conjoining traditional and modern techniques can enhance efficiency.
kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại có thể nâng cao hiệu quả.
conjoining efforts from different departments is essential for success.
kết hợp nỗ lực từ các phòng ban khác nhau là điều cần thiết để thành công.
conjoining their talents, they formed a successful team.
kết hợp tài năng của họ, họ đã tạo thành một đội thành công.
conjoining various perspectives can lead to better decision-making.
kết hợp nhiều quan điểm khác nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay