conjoncture

[Mỹ]/kənˈdʒʌŋktʃə/
[Anh]/kənˈdʒʌŋktʃər/

Dịch

n. sự kết hợp các hoàn cảnh hoặc yếu tố tạo ra một trạng thái hoặc kết quả cụ thể; một tình hình hoặc trạng thái sự việc; xu hướng hoặc khuynh hướng trong sự phát triển hoặc thay đổi.
Các dạng của từ
số nhiềuconjonctures

Câu ví dụ

the current economic conjoncture requires careful investment decisions.

Tình hình kinh tế hiện tại đòi hỏi phải có những quyết định đầu tư cẩn trọng.

companies must adapt to the changing political conjoncture.

Các công ty phải thích nghi với tình hình chính trị đang thay đổi.

the favorable conjoncture has encouraged foreign direct investment.

Tình hình thuận lợi đã khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài.

analysts are studying the international conjoncture to predict market trends.

Các nhà phân tích đang nghiên cứu tình hình quốc tế để dự báo xu hướng thị trường.

the social conjoncture has significantly impacted consumer behavior.

Tình hình xã hội đã ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng.

this conjoncture presents both opportunities and challenges for businesses.

Tình hình này mang lại cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

the global conjoncture has affected export volumes considerably.

Tình hình toàn cầu đã ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng xuất khẩu.

understanding the local conjoncture is essential for market entry.

Hiểu được tình hình địa phương là điều cần thiết để bước vào thị trường.

the unfavorable conjoncture has forced many companies to downsize.

Tình hình bất lợi đã buộc nhiều công ty phải cắt giảm quy mô.

government policies respond to the evolving conjoncture.

Các chính sách của chính phủ đáp ứng với tình hình đang thay đổi.

the financial conjoncture remains uncertain despite government interventions.

Tình hình tài chính vẫn còn bất định bất chấp các can thiệp của chính phủ.

investors should consider the labor conjoncture before expanding operations.

Nhà đầu tư nên xem xét tình hình lao động trước khi mở rộng hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay