connectedly communicating
giao tiếp kết nối
connectedly collaborating
hợp tác kết nối
connectedly interacting
tương tác kết nối
connectedly working
làm việc kết nối
connectedly engaging
tham gia kết nối
connectedly sharing
chia sẻ kết nối
connectedly participating
tham gia vào kết nối
connectedly networking
xây dựng mạng lưới kết nối
connectedly discussing
thảo luận kết nối
connectedly learning
học hỏi kết nối
they worked connectedly to achieve their goals.
họ đã làm việc kết nối với nhau để đạt được mục tiêu của họ.
the devices are connectedly linked for better performance.
các thiết bị được kết nối để hoạt động hiệu quả hơn.
connectedly sharing ideas can lead to innovation.
việc chia sẻ ý tưởng kết nối có thể dẫn đến sự đổi mới.
we need to communicate connectedly to avoid misunderstandings.
chúng ta cần giao tiếp kết nối để tránh hiểu lầm.
the team worked connectedly on the project.
nhóm đã làm việc kết nối với nhau trên dự án.
connectedly collaborating can enhance productivity.
hợp tác kết nối có thể nâng cao năng suất.
they traveled connectedly across several countries.
họ đã đi du lịch kết nối qua nhiều quốc gia.
connectedly managing resources is essential for success.
việc quản lý tài nguyên kết nối là điều cần thiết để thành công.
connectedly addressing issues can lead to quicker solutions.
giải quyết các vấn đề một cách kết nối có thể dẫn đến những giải pháp nhanh chóng hơn.
we must think connectedly to solve this complex problem.
chúng ta phải suy nghĩ kết nối để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay