interlinked

[Mỹ]/ˌɪntɚ'lɪŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên kết với nhau; gắn kết với nhau

Câu ví dụ

the department's postgraduate work is closely interlinked with the MSc programme.

công việc sau đại học của khoa liên quan chặt chẽ với chương trình thạc sĩ.

Through Heilongjiang a downstream big talk and Japanese sea are interlinked, via terraqueous join " Eurasia bridge " , execute through traffic of water, land and river sea through transport.

Thông qua Heilongjiang, một cuộc nói chuyện lớn hạ nguồn và biển Nhật Bản liên kết với nhau, thông qua sự kết nối thủy văn để tạo thành

The two concepts are closely interlinked.

Hai khái niệm liên quan chặt chẽ với nhau.

Economic growth and technological advancement are often interlinked.

Tăng trưởng kinh tế và tiến bộ công nghệ thường liên quan mật thiết với nhau.

Health and happiness are interlinked.

Sức khỏe và hạnh phúc liên quan đến nhau.

The characters in the story are interlinked through their relationships.

Các nhân vật trong câu chuyện liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ của họ.

The different departments in the company are interlinked to ensure smooth operations.

Các phòng ban khác nhau trong công ty liên kết với nhau để đảm bảo hoạt động trơn tru.

Social media platforms are interlinked to allow easy sharing of information.

Các nền tảng truyền thông xã hội liên kết với nhau để cho phép chia sẻ thông tin dễ dàng.

The various systems in the body are interlinked and work together to maintain health.

Các hệ thống khác nhau trong cơ thể liên kết với nhau và làm việc cùng nhau để duy trì sức khỏe.

The plots of the two movies are interlinked, creating a cohesive narrative.

Các tình tiết của hai bộ phim liên kết với nhau, tạo ra một câu chuyện mạch lạc.

The success of the project is interlinked with effective communication among team members.

Sự thành công của dự án liên quan đến giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.

Cultural traditions and beliefs are interlinked with identity and heritage.

Các truyền thống và tín ngưỡng văn hóa liên quan đến bản sắc và di sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay