connotative meaning
ý nghĩa hàm ý
connotative language
ngôn ngữ hàm ý
connotative value
giá trị hàm ý
connotative association
liên kết hàm ý
connotative nuance
tông màu hàm ý
connotative symbolism
biểu tượng hàm ý
connotative context
bối cảnh hàm ý
connotative interpretation
sự diễn giải hàm ý
connotative expression
biểu đạt hàm ý
connotative reference
tham chiếu hàm ý
the word 'home' has a connotative meaning of warmth and safety.
từ 'nhà' có ý nghĩa hàm ý về sự ấm áp và an toàn.
in literature, colors often have connotative associations.
trong văn học, màu sắc thường có những liên tưởng hàm ý.
her smile had a connotative message of reassurance.
nụ cười của cô ấy mang một thông điệp hàm ý về sự trấn an.
words can have both denotative and connotative meanings.
các từ có thể có cả nghĩa đen và nghĩa hàm ý.
the connotative aspect of the term 'freedom' varies by culture.
khía cạnh hàm ý của thuật ngữ 'tự do' khác nhau tùy theo văn hóa.
understanding the connotative meanings can enhance communication.
hiểu các ý nghĩa hàm ý có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
some phrases carry a connotative weight that influences perception.
một số cụm từ mang một ý nghĩa hàm ý ảnh hưởng đến nhận thức.
the connotative meaning of 'childish' can be negative.
ý nghĩa hàm ý của 'vô độ' có thể là tiêu cực.
in art, shapes can have connotative interpretations.
trong nghệ thuật, các hình dạng có thể có những cách giải thích hàm ý.
his tone had a connotative hint of sarcasm.
giọng điệu của anh ấy có một gợi ý hàm ý về sự mỉa mai.
connotative meaning
ý nghĩa hàm ý
connotative language
ngôn ngữ hàm ý
connotative value
giá trị hàm ý
connotative association
liên kết hàm ý
connotative nuance
tông màu hàm ý
connotative symbolism
biểu tượng hàm ý
connotative context
bối cảnh hàm ý
connotative interpretation
sự diễn giải hàm ý
connotative expression
biểu đạt hàm ý
connotative reference
tham chiếu hàm ý
the word 'home' has a connotative meaning of warmth and safety.
từ 'nhà' có ý nghĩa hàm ý về sự ấm áp và an toàn.
in literature, colors often have connotative associations.
trong văn học, màu sắc thường có những liên tưởng hàm ý.
her smile had a connotative message of reassurance.
nụ cười của cô ấy mang một thông điệp hàm ý về sự trấn an.
words can have both denotative and connotative meanings.
các từ có thể có cả nghĩa đen và nghĩa hàm ý.
the connotative aspect of the term 'freedom' varies by culture.
khía cạnh hàm ý của thuật ngữ 'tự do' khác nhau tùy theo văn hóa.
understanding the connotative meanings can enhance communication.
hiểu các ý nghĩa hàm ý có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
some phrases carry a connotative weight that influences perception.
một số cụm từ mang một ý nghĩa hàm ý ảnh hưởng đến nhận thức.
the connotative meaning of 'childish' can be negative.
ý nghĩa hàm ý của 'vô độ' có thể là tiêu cực.
in art, shapes can have connotative interpretations.
trong nghệ thuật, các hình dạng có thể có những cách giải thích hàm ý.
his tone had a connotative hint of sarcasm.
giọng điệu của anh ấy có một gợi ý hàm ý về sự mỉa mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay