denotative meaning
ý nghĩa trực tiếp
denotative function
chức năng trực tiếp
denotative expression
biểu đạt trực tiếp
denotative terms
thuật ngữ trực tiếp
denotative analysis
phân tích trực tiếp
denotative reference
tham chiếu trực tiếp
denotative signs
dấu hiệu trực tiếp
denotative context
bối cảnh trực tiếp
denotative usage
sử dụng trực tiếp
the denotative meaning of the word is essential for understanding.
ý nghĩa trực tiếp của từ là điều cần thiết để hiểu.
in linguistics, denotative and connotative meanings are often discussed.
trong ngôn ngữ học, các ý nghĩa trực tiếp và ý nghĩa hàm ý thường được thảo luận.
his explanation focused on the denotative aspects of the term.
lời giải thích của anh ấy tập trung vào các khía cạnh trực tiếp của thuật ngữ.
the denotative definition of happiness varies from person to person.
định nghĩa trực tiếp về hạnh phúc khác nhau từ người này sang người khác.
understanding the denotative meanings can improve communication.
hiểu các ý nghĩa trực tiếp có thể cải thiện giao tiếp.
in poetry, denotative meanings often contrast with connotative meanings.
trong thơ, các ý nghĩa trực tiếp thường tương phản với các ý nghĩa hàm ý.
the denotative use of language is crucial in legal documents.
việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp rất quan trọng trong các tài liệu pháp lý.
teachers emphasize denotative meanings when introducing new vocabulary.
giáo viên nhấn mạnh các ý nghĩa trực tiếp khi giới thiệu từ vựng mới.
the denotative meaning of the sign was clear to everyone.
ý nghĩa trực tiếp của dấu hiệu rõ ràng với mọi người.
she explained the denotative meaning before discussing its implications.
cô ấy giải thích ý nghĩa trực tiếp trước khi thảo luận về những tác động của nó.
denotative meaning
ý nghĩa trực tiếp
denotative function
chức năng trực tiếp
denotative expression
biểu đạt trực tiếp
denotative terms
thuật ngữ trực tiếp
denotative analysis
phân tích trực tiếp
denotative reference
tham chiếu trực tiếp
denotative signs
dấu hiệu trực tiếp
denotative context
bối cảnh trực tiếp
denotative usage
sử dụng trực tiếp
the denotative meaning of the word is essential for understanding.
ý nghĩa trực tiếp của từ là điều cần thiết để hiểu.
in linguistics, denotative and connotative meanings are often discussed.
trong ngôn ngữ học, các ý nghĩa trực tiếp và ý nghĩa hàm ý thường được thảo luận.
his explanation focused on the denotative aspects of the term.
lời giải thích của anh ấy tập trung vào các khía cạnh trực tiếp của thuật ngữ.
the denotative definition of happiness varies from person to person.
định nghĩa trực tiếp về hạnh phúc khác nhau từ người này sang người khác.
understanding the denotative meanings can improve communication.
hiểu các ý nghĩa trực tiếp có thể cải thiện giao tiếp.
in poetry, denotative meanings often contrast with connotative meanings.
trong thơ, các ý nghĩa trực tiếp thường tương phản với các ý nghĩa hàm ý.
the denotative use of language is crucial in legal documents.
việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp rất quan trọng trong các tài liệu pháp lý.
teachers emphasize denotative meanings when introducing new vocabulary.
giáo viên nhấn mạnh các ý nghĩa trực tiếp khi giới thiệu từ vựng mới.
the denotative meaning of the sign was clear to everyone.
ý nghĩa trực tiếp của dấu hiệu rõ ràng với mọi người.
she explained the denotative meaning before discussing its implications.
cô ấy giải thích ý nghĩa trực tiếp trước khi thảo luận về những tác động của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay