connoted meaning
ý nghĩa hàm ý
connoted ideas
ý tưởng hàm ý
connoted emotions
cảm xúc hàm ý
connoted symbols
biểu tượng hàm ý
connoted values
giá trị hàm ý
connoted context
bối cảnh hàm ý
connoted messages
thông điệp hàm ý
connoted significance
tầm quan trọng hàm ý
connoted attributes
thuộc tính hàm ý
connoted references
tham chiếu hàm ý
the color red often connoted passion and love.
màu đỏ thường gợi lên niềm đam mê và tình yêu.
in literature, the word "home" can connoted safety and comfort.
trong văn học, từ "nhà" có thể gợi lên sự an toàn và thoải mái.
her smile connoted a sense of warmth and friendliness.
nụ cười của cô ấy gợi lên sự ấm áp và thân thiện.
the term "freedom" connoted various meanings for different people.
thuật ngữ "tự do" gợi lên nhiều ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau.
his tone connoted sarcasm rather than sincerity.
giọng điệu của anh ấy gợi lên sự mỉa mai hơn là sự chân thành.
the symbol of the dove connoted peace and hope.
biểu tượng của loài chim bồ câu gợi lên hòa bình và hy vọng.
in the context of the discussion, "success" connoted wealth and status.
trong bối cảnh cuộc thảo luận, "thành công" gợi lên sự giàu có và địa vị.
her choice of words connoted a deep understanding of the issue.
lựa chọn từ ngữ của cô ấy gợi lên sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
the phrase "the american dream" connoted opportunity and prosperity.
cụm từ "giấc mơ Mỹ" gợi lên cơ hội và thịnh vượng.
in art, colors can connoted different emotions and themes.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể gợi lên những cảm xúc và chủ đề khác nhau.
connoted meaning
ý nghĩa hàm ý
connoted ideas
ý tưởng hàm ý
connoted emotions
cảm xúc hàm ý
connoted symbols
biểu tượng hàm ý
connoted values
giá trị hàm ý
connoted context
bối cảnh hàm ý
connoted messages
thông điệp hàm ý
connoted significance
tầm quan trọng hàm ý
connoted attributes
thuộc tính hàm ý
connoted references
tham chiếu hàm ý
the color red often connoted passion and love.
màu đỏ thường gợi lên niềm đam mê và tình yêu.
in literature, the word "home" can connoted safety and comfort.
trong văn học, từ "nhà" có thể gợi lên sự an toàn và thoải mái.
her smile connoted a sense of warmth and friendliness.
nụ cười của cô ấy gợi lên sự ấm áp và thân thiện.
the term "freedom" connoted various meanings for different people.
thuật ngữ "tự do" gợi lên nhiều ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau.
his tone connoted sarcasm rather than sincerity.
giọng điệu của anh ấy gợi lên sự mỉa mai hơn là sự chân thành.
the symbol of the dove connoted peace and hope.
biểu tượng của loài chim bồ câu gợi lên hòa bình và hy vọng.
in the context of the discussion, "success" connoted wealth and status.
trong bối cảnh cuộc thảo luận, "thành công" gợi lên sự giàu có và địa vị.
her choice of words connoted a deep understanding of the issue.
lựa chọn từ ngữ của cô ấy gợi lên sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
the phrase "the american dream" connoted opportunity and prosperity.
cụm từ "giấc mơ Mỹ" gợi lên cơ hội và thịnh vượng.
in art, colors can connoted different emotions and themes.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể gợi lên những cảm xúc và chủ đề khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay