connoting emotions
ngụ ý về cảm xúc
connoting ideas
ngụ ý về ý tưởng
connoting meaning
ngụ ý về ý nghĩa
connoting values
ngụ ý về giá trị
connoting culture
ngụ ý về văn hóa
connoting identity
ngụ ý về bản sắc
connoting status
ngụ ý về địa vị
connoting power
ngụ ý về quyền lực
connoting beauty
ngụ ý về vẻ đẹp
connoting success
ngụ ý về thành công
the color red often connoting passion and love.
màu đỏ thường gợi lên niềm đam mê và tình yêu.
his smile was connoting warmth and friendliness.
nụ cười của anh ấy gợi lên sự ấm áp và thân thiện.
the word "home" connoting safety and comfort.
từ "nhà" gợi lên sự an toàn và thoải mái.
the fragrance of flowers connoting beauty and freshness.
mùi thơm của hoa gợi lên vẻ đẹp và sự tươi mới.
her tone was connoting authority and confidence.
giọng điệu của cô ấy gợi lên sự uy quyền và tự tin.
the phrase "bitter sweet" connoting mixed emotions.
cụm từ "vừa đắng vừa ngọt" gợi lên những cảm xúc lẫn lộn.
the image of a dove connoting peace and hope.
hình ảnh một con bồ câu gợi lên hòa bình và hy vọng.
the sound of thunder connoting impending danger.
tiếng sấm gợi lên sự nguy hiểm sắp xảy ra.
his words connoting sincerity and honesty.
lời nói của anh ấy gợi lên sự chân thành và trung thực.
the use of dark colors connoting sadness and despair.
sử dụng màu sắc tối gợi lên nỗi buồn và tuyệt vọng.
connoting emotions
ngụ ý về cảm xúc
connoting ideas
ngụ ý về ý tưởng
connoting meaning
ngụ ý về ý nghĩa
connoting values
ngụ ý về giá trị
connoting culture
ngụ ý về văn hóa
connoting identity
ngụ ý về bản sắc
connoting status
ngụ ý về địa vị
connoting power
ngụ ý về quyền lực
connoting beauty
ngụ ý về vẻ đẹp
connoting success
ngụ ý về thành công
the color red often connoting passion and love.
màu đỏ thường gợi lên niềm đam mê và tình yêu.
his smile was connoting warmth and friendliness.
nụ cười của anh ấy gợi lên sự ấm áp và thân thiện.
the word "home" connoting safety and comfort.
từ "nhà" gợi lên sự an toàn và thoải mái.
the fragrance of flowers connoting beauty and freshness.
mùi thơm của hoa gợi lên vẻ đẹp và sự tươi mới.
her tone was connoting authority and confidence.
giọng điệu của cô ấy gợi lên sự uy quyền và tự tin.
the phrase "bitter sweet" connoting mixed emotions.
cụm từ "vừa đắng vừa ngọt" gợi lên những cảm xúc lẫn lộn.
the image of a dove connoting peace and hope.
hình ảnh một con bồ câu gợi lên hòa bình và hy vọng.
the sound of thunder connoting impending danger.
tiếng sấm gợi lên sự nguy hiểm sắp xảy ra.
his words connoting sincerity and honesty.
lời nói của anh ấy gợi lên sự chân thành và trung thực.
the use of dark colors connoting sadness and despair.
sử dụng màu sắc tối gợi lên nỗi buồn và tuyệt vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay