conodont

[Mỹ]/ˈkɒnədɒnt/
[Anh]/ˈkɑːnədɑːnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cấu trúc hóa thạch nhỏ, giống như răng từ các sinh vật biển cổ đại; các di tích hóa thạch thực tế giống như răng
Các dạng của từ
số nhiềuconodonts

Cụm từ & Cách kết hợp

conodont fossil

fossil răng miệng

conodont analysis

phân tích răng miệng

conodont species

loài răng miệng

conodont morphology

hình thái răng miệng

conodont record

bản ghi răng miệng

conodont biostratigraphy

tầng địa tầng răng miệng

conodont taxonomy

phân loại học răng miệng

conodont diversity

đa dạng của răng miệng

conodont distribution

phân bố răng miệng

conodont evolution

sự tiến hóa của răng miệng

Câu ví dụ

conodonts are important for understanding ancient marine environments.

conodont rất quan trọng để hiểu về môi trường biển cổ đại.

researchers study conodont fossils to gain insights into evolutionary biology.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hóa thạch conodont để có được cái nhìn sâu sắc về sinh học tiến hóa.

the conodont record provides valuable information about the cambrian period.

thực trạng conodont cung cấp thông tin có giá trị về thời kỳ cambri.

conodonts are often used as index fossils in geological studies.

conodont thường được sử dụng như các hóa thạch chỉ thị trong các nghiên cứu địa chất.

many conodont species have been identified through detailed paleontological research.

nhiều loài conodont đã được xác định thông qua nghiên cứu cổ sinh vật học chi tiết.

conodont elements are typically found in sedimentary rock formations.

các thành phần conodont thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

the study of conodonts can help reconstruct past climate conditions.

nghiên cứu về conodont có thể giúp tái tạo lại các điều kiện khí hậu trong quá khứ.

conodonts are unique due to their distinctive tooth-like structures.

conodont rất độc đáo vì chúng có cấu trúc giống như răng đặc biệt.

understanding conodont diversity is crucial for paleobiological studies.

hiểu được sự đa dạng của conodont rất quan trọng đối với các nghiên cứu cổ sinh vật học.

conodonts provide insights into the evolution of vertebrates.

conodont cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của động vật có xương sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay