microfossil

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈfɒsəl/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈfɑːsəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hóa thạch của một sinh vật vi mô
Word Forms
số nhiềumicrofossils

Cụm từ & Cách kết hợp

microfossil analysis

phân tích vi hóa thạch

microfossil study

nghiên cứu vi hóa thạch

microfossil record

thời gian tồn tại của vi hóa thạch

microfossil identification

nhận dạng vi hóa thạch

microfossil preservation

bảo tồn vi hóa thạch

microfossil taxonomy

phân loại vi hóa thạch

microfossil distribution

phân bố vi hóa thạch

microfossil collection

thu thập vi hóa thạch

microfossil research

nghiên cứu vi hóa thạch

microfossil sample

mẫu vi hóa thạch

Câu ví dụ

microfossils can provide important information about ancient ecosystems.

vi sinh vật hóa thạch có thể cung cấp thông tin quan trọng về các hệ sinh thái cổ đại.

scientists often study microfossils to understand climate change.

các nhà khoa học thường nghiên cứu vi sinh vật hóa thạch để hiểu về biến đổi khí hậu.

the discovery of microfossils in sedimentary rocks is significant.

việc phát hiện vi sinh vật hóa thạch trong đá trầm tích là rất quan trọng.

microfossils are used as indicators of past environmental conditions.

vi sinh vật hóa thạch được sử dụng như những dấu hiệu của điều kiện môi trường trong quá khứ.

researchers have identified several new species of microfossils.

các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài vi sinh vật hóa thạch mới.

collecting microfossils requires careful preparation and analysis.

việc thu thập vi sinh vật hóa thạch đòi hỏi sự chuẩn bị và phân tích cẩn thận.

microfossils can be found in various geological formations.

vi sinh vật hóa thạch có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

the study of microfossils helps reconstruct ancient marine environments.

nghiên cứu về vi sinh vật hóa thạch giúp tái tạo lại các môi trường biển cổ đại.

microfossils play a crucial role in biostratigraphy.

vi sinh vật hóa thạch đóng vai trò quan trọng trong địa tầng học.

understanding microfossils can enhance our knowledge of biodiversity.

hiểu về vi sinh vật hóa thạch có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay