conservable resources
nguồn tài nguyên có thể bảo tồn
conservable energy
năng lượng có thể bảo tồn
conservable materials
vật liệu có thể bảo tồn
conservable products
sản phẩm có thể bảo tồn
conservable items
các sản phẩm có thể bảo tồn
conservable goods
hàng hóa có thể bảo tồn
conservable assets
tài sản có thể bảo tồn
conservable supplies
nguồn cung cấp có thể bảo tồn
conservable waste
chất thải có thể bảo tồn
many resources are conservable if managed properly.
nhiều nguồn lực có thể được bảo tồn nếu được quản lý đúng cách.
conservable energy can significantly reduce costs.
năng lượng có thể bảo tồn có thể giảm chi phí đáng kể.
we should focus on conservable materials in construction.
chúng ta nên tập trung vào các vật liệu có thể bảo tồn trong xây dựng.
conservable wildlife habitats are essential for biodiversity.
các môi trường sống động vật hoang dã có thể bảo tồn là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
investing in conservable technologies is vital for sustainability.
đầu tư vào các công nghệ có thể bảo tồn là rất quan trọng cho sự bền vững.
conservable water resources can help combat drought.
các nguồn nước có thể bảo tồn có thể giúp chống hạn hán.
efforts to create conservable ecosystems are increasing.
các nỗ lực tạo ra các hệ sinh thái có thể bảo tồn đang tăng lên.
conservable food practices can reduce waste significantly.
các phương pháp thực phẩm có thể bảo tồn có thể giảm đáng kể lượng chất thải.
we must prioritize conservable practices in agriculture.
chúng ta phải ưu tiên các phương pháp có thể bảo tồn trong nông nghiệp.
conservable resources are key to future generations' survival.
các nguồn lực có thể bảo tồn là chìa khóa cho sự sống còn của các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay