consigner agreement
thỏa thuận người gửi hàng
consigner invoice
hóa đơn của người gửi hàng
consigner details
chi tiết người gửi hàng
consigner information
thông tin người gửi hàng
consigner receipt
biên lai của người gửi hàng
consigner label
nhãn của người gửi hàng
consigner shipment
vận chuyển của người gửi hàng
consigner contract
hợp đồng của người gửi hàng
consigner authorization
ủy quyền của người gửi hàng
consigner policy
chính sách của người gửi hàng
the consigner is responsible for the shipment's safety.
Người gửi hàng chịu trách nhiệm về sự an toàn của lô hàng.
we need to contact the consigner for more details.
Chúng tôi cần liên hệ với người gửi hàng để biết thêm chi tiết.
the consigner provided the necessary documents.
Người gửi hàng đã cung cấp các giấy tờ cần thiết.
it is important for the consigner to verify the address.
Điều quan trọng là người gửi hàng phải xác minh địa chỉ.
the consigner must agree to the terms of service.
Người gửi hàng phải đồng ý với các điều khoản dịch vụ.
we have a contract with the consigner for this shipment.
Chúng tôi có hợp đồng với người gửi hàng cho lô hàng này.
the consigner can track the package online.
Người gửi hàng có thể theo dõi gói hàng trực tuyến.
our team will notify the consigner when the delivery is complete.
Đội ngũ của chúng tôi sẽ thông báo cho người gửi hàng khi giao hàng hoàn tất.
the consigner's instructions were clear and concise.
Hướng dẫn của người gửi hàng rõ ràng và súc tích.
in case of any issues, the consigner should be informed immediately.
Trong trường hợp có bất kỳ vấn đề nào, người gửi hàng nên được thông báo ngay lập tức.
consigner agreement
thỏa thuận người gửi hàng
consigner invoice
hóa đơn của người gửi hàng
consigner details
chi tiết người gửi hàng
consigner information
thông tin người gửi hàng
consigner receipt
biên lai của người gửi hàng
consigner label
nhãn của người gửi hàng
consigner shipment
vận chuyển của người gửi hàng
consigner contract
hợp đồng của người gửi hàng
consigner authorization
ủy quyền của người gửi hàng
consigner policy
chính sách của người gửi hàng
the consigner is responsible for the shipment's safety.
Người gửi hàng chịu trách nhiệm về sự an toàn của lô hàng.
we need to contact the consigner for more details.
Chúng tôi cần liên hệ với người gửi hàng để biết thêm chi tiết.
the consigner provided the necessary documents.
Người gửi hàng đã cung cấp các giấy tờ cần thiết.
it is important for the consigner to verify the address.
Điều quan trọng là người gửi hàng phải xác minh địa chỉ.
the consigner must agree to the terms of service.
Người gửi hàng phải đồng ý với các điều khoản dịch vụ.
we have a contract with the consigner for this shipment.
Chúng tôi có hợp đồng với người gửi hàng cho lô hàng này.
the consigner can track the package online.
Người gửi hàng có thể theo dõi gói hàng trực tuyến.
our team will notify the consigner when the delivery is complete.
Đội ngũ của chúng tôi sẽ thông báo cho người gửi hàng khi giao hàng hoàn tất.
the consigner's instructions were clear and concise.
Hướng dẫn của người gửi hàng rõ ràng và súc tích.
in case of any issues, the consigner should be informed immediately.
Trong trường hợp có bất kỳ vấn đề nào, người gửi hàng nên được thông báo ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay