consigning goods
giao hàng hóa
consigning services
giao dịch vụ
consigning items
giao các mặt hàng
consigning products
giao sản phẩm
consigning documents
giao tài liệu
consigning assets
giao tài sản
consigning contracts
giao hợp đồng
consigning property
giao bất động sản
consigning funds
giao quỹ
consigning inventory
giao hàng tồn kho
she is consigning her old furniture to a charity.
Cô ấy đang gửi đồ nội thất cũ của mình cho một tổ chức từ thiện.
the artist is consigning her paintings to the gallery.
Nghệ sĩ đang gửi các bức tranh của cô ấy đến phòng trưng bày.
he is consigning his car to the dealership for sale.
Anh ấy đang gửi chiếc xe của mình đến đại lý để bán.
they are consigning their products to an online retailer.
Họ đang gửi sản phẩm của họ cho một nhà bán lẻ trực tuyến.
the company is consigning goods for international shipping.
Công ty đang gửi hàng hóa để vận chuyển quốc tế.
she is consigning her manuscript to several publishers.
Cô ấy đang gửi bản thảo của mình cho nhiều nhà xuất bản.
we are consigning our excess inventory to a liquidator.
Chúng tôi đang gửi hàng tồn kho dư thừa của mình cho một người thanh lý.
he is consigning his artwork to a local auction.
Anh ấy đang gửi tác phẩm nghệ thuật của mình cho một cuộc đấu giá địa phương.
the organization is consigning supplies for disaster relief.
Tổ chức đang gửi các vật tư cứu trợ thảm họa.
she is consigning her jewelry to a pawn shop.
Cô ấy đang gửi đồ trang sức của mình cho một cửa hàng cầm đồ.
consigning goods
giao hàng hóa
consigning services
giao dịch vụ
consigning items
giao các mặt hàng
consigning products
giao sản phẩm
consigning documents
giao tài liệu
consigning assets
giao tài sản
consigning contracts
giao hợp đồng
consigning property
giao bất động sản
consigning funds
giao quỹ
consigning inventory
giao hàng tồn kho
she is consigning her old furniture to a charity.
Cô ấy đang gửi đồ nội thất cũ của mình cho một tổ chức từ thiện.
the artist is consigning her paintings to the gallery.
Nghệ sĩ đang gửi các bức tranh của cô ấy đến phòng trưng bày.
he is consigning his car to the dealership for sale.
Anh ấy đang gửi chiếc xe của mình đến đại lý để bán.
they are consigning their products to an online retailer.
Họ đang gửi sản phẩm của họ cho một nhà bán lẻ trực tuyến.
the company is consigning goods for international shipping.
Công ty đang gửi hàng hóa để vận chuyển quốc tế.
she is consigning her manuscript to several publishers.
Cô ấy đang gửi bản thảo của mình cho nhiều nhà xuất bản.
we are consigning our excess inventory to a liquidator.
Chúng tôi đang gửi hàng tồn kho dư thừa của mình cho một người thanh lý.
he is consigning his artwork to a local auction.
Anh ấy đang gửi tác phẩm nghệ thuật của mình cho một cuộc đấu giá địa phương.
the organization is consigning supplies for disaster relief.
Tổ chức đang gửi các vật tư cứu trợ thảm họa.
she is consigning her jewelry to a pawn shop.
Cô ấy đang gửi đồ trang sức của mình cho một cửa hàng cầm đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay