transferring data
chuyển dữ liệu
transferring files
chuyển tập tin
transferring funds
chuyển tiền
transferring ownership
chuyển quyền sở hữu
transferring calls
chuyển cuộc gọi
transferring knowledge
truyền đạt kiến thức
transferring responsibilities
chuyển giao trách nhiệm
transferring assets
chuyển tài sản
transferring information
chuyển thông tin
transferring technology
chuyển giao công nghệ
transferring data to the cloud is essential for backup.
việc chuyển dữ liệu lên đám mây là rất quan trọng để sao lưu.
the company is transferring its operations overseas.
công ty đang chuyển các hoạt động ra nước ngoài.
he is transferring schools next semester.
anh ấy sẽ chuyển trường vào kỳ học tới.
transferring files via email can be risky.
việc chuyển tệp qua email có thể rủi ro.
they are transferring ownership of the property.
họ đang chuyển quyền sở hữu tài sản.
she is transferring her skills to a new job.
cô ấy đang chuyển các kỹ năng của mình sang một công việc mới.
the bank is transferring funds to the new account.
ngân hàng đang chuyển tiền vào tài khoản mới.
transferring responsibilities can improve team efficiency.
việc chuyển giao trách nhiệm có thể cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
he is transferring his membership to another club.
anh ấy đang chuyển tư cách thành viên của mình sang một câu lạc bộ khác.
transferring knowledge is key to effective training.
việc chuyển giao kiến thức là chìa khóa cho việc đào tạo hiệu quả.
transferring data
chuyển dữ liệu
transferring files
chuyển tập tin
transferring funds
chuyển tiền
transferring ownership
chuyển quyền sở hữu
transferring calls
chuyển cuộc gọi
transferring knowledge
truyền đạt kiến thức
transferring responsibilities
chuyển giao trách nhiệm
transferring assets
chuyển tài sản
transferring information
chuyển thông tin
transferring technology
chuyển giao công nghệ
transferring data to the cloud is essential for backup.
việc chuyển dữ liệu lên đám mây là rất quan trọng để sao lưu.
the company is transferring its operations overseas.
công ty đang chuyển các hoạt động ra nước ngoài.
he is transferring schools next semester.
anh ấy sẽ chuyển trường vào kỳ học tới.
transferring files via email can be risky.
việc chuyển tệp qua email có thể rủi ro.
they are transferring ownership of the property.
họ đang chuyển quyền sở hữu tài sản.
she is transferring her skills to a new job.
cô ấy đang chuyển các kỹ năng của mình sang một công việc mới.
the bank is transferring funds to the new account.
ngân hàng đang chuyển tiền vào tài khoản mới.
transferring responsibilities can improve team efficiency.
việc chuyển giao trách nhiệm có thể cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm.
he is transferring his membership to another club.
anh ấy đang chuyển tư cách thành viên của mình sang một câu lạc bộ khác.
transferring knowledge is key to effective training.
việc chuyển giao kiến thức là chìa khóa cho việc đào tạo hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay