consociation

[Mỹ]/kənˌsəʊʃiˈeɪʃən/
[Anh]/kənˌsoʊʃiˈeɪʃən/

Dịch

n.hành động liên kết hoặc kết hợp với nhau; một nhóm được hình thành bởi sự liên kết
Word Forms
số nhiềuconsociations

Cụm từ & Cách kết hợp

social consociation

liên kết xã hội

voluntary consociation

liên kết tự nguyện

civic consociation

liên kết công dân

cultural consociation

liên kết văn hóa

economic consociation

liên kết kinh tế

political consociation

liên kết chính trị

educational consociation

liên kết giáo dục

professional consociation

liên kết chuyên nghiệp

international consociation

liên kết quốc tế

religious consociation

liên kết tôn giáo

Câu ví dụ

his consociation with local artists enriched his understanding of culture.

sự hợp tác của anh ấy với các nghệ sĩ địa phương đã làm phong phú thêm sự hiểu biết về văn hóa của anh ấy.

the consociation of different communities can lead to innovative solutions.

sự hợp tác của các cộng đồng khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

they formed a consociation to promote environmental awareness.

họ đã thành lập một sự hợp tác để thúc đẩy nhận thức về môi trường.

her consociation with international organizations opened new opportunities.

sự hợp tác của cô ấy với các tổ chức quốc tế đã mở ra những cơ hội mới.

the consociation of various cultures at the festival was remarkable.

sự hợp tác của nhiều nền văn hóa tại lễ hội là điều đáng chú ý.

consociation among team members fosters a collaborative environment.

sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm thúc đẩy một môi trường hợp tác.

his consociation with influential leaders helped him gain respect.

sự hợp tác của anh ấy với các nhà lãnh đạo có ảnh hưởng đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng.

the consociation of science and art can lead to unique perspectives.

sự hợp tác giữa khoa học và nghệ thuật có thể dẫn đến những quan điểm độc đáo.

in a consociation, every voice has the right to be heard.

trong một sự hợp tác, mọi tiếng nói đều có quyền được lắng nghe.

the consociation of different ideas sparked a lively debate.

sự hợp tác của những ý tưởng khác nhau đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay