consommes

[Mỹ]/kɒnˈsɒm/
[Anh]/kɑnˈsɑm/

Dịch

n. nước dùng thịt trong sạch

Cụm từ & Cách kết hợp

consommes soup

súp consommé

consommes base

nền consommé

consommes recipe

công thức làm consommé

consommes flavor

vị của consommé

consommes dish

món consommé

consommes preparation

thực hiện consommé

consommes ingredients

thành phần consommé

consommes serving

phục vụ consommé

consommes garnish

trang trí món consommé

consommes style

phong cách consommé

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay