consonants

[Mỹ]/ˈkɒnsənənts/
[Anh]/ˈkɑːnsənənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của phụ âm; âm thanh lời nói không phải nguyên âm; chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm phụ âm

Cụm từ & Cách kết hợp

voiced consonants

phụ âm có thanh

unvoiced consonants

phụ âm không có thanh

consonants cluster

dãy phụ âm

consonants sound

âm phụ âm

consonants blend

liên kết phụ âm

consonants chart

bảng phụ âm

consonants rules

quy tắc phụ âm

consonants pronunciation

phát âm phụ âm

consonants patterns

mẫu phụ âm

consonants types

loại phụ âm

Câu ví dụ

consonants are essential for forming words.

các phụ âm là điều cần thiết để tạo thành từ.

in english, consonants can be voiced or voiceless.

trong tiếng Anh, các phụ âm có thể có âm hoặc không âm.

she struggled with the pronunciation of certain consonants.

cô ấy gặp khó khăn với cách phát âm một số phụ âm nhất định.

consonants often change in different dialects.

các phụ âm thường thay đổi trong các phương ngữ khác nhau.

teachers emphasize the importance of consonants in phonics.

các giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của phụ âm trong ngữ âm.

some languages have more consonants than others.

một số ngôn ngữ có nhiều phụ âm hơn những ngôn ngữ khác.

consonants can affect the meaning of words significantly.

các phụ âm có thể ảnh hưởng đến nghĩa của từ một cách đáng kể.

children learn to identify consonants in their reading lessons.

trẻ em học cách nhận biết phụ âm trong các bài học đọc sách của chúng.

in linguistics, consonants are categorized by their articulation.

trong ngôn ngữ học, các phụ âm được phân loại theo cách phát âm của chúng.

practicing consonants can improve your speaking skills.

luyện tập các phụ âm có thể cải thiện kỹ năng nói của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay