vowels

[US]/ˈvaʊəlz/
[UK]/ˈvaʊəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. âm thanh phát biểu trong nhiều ngôn ngữ được phát âm mà không có bất kỳ sự cản trở nào của luồng không khí trong ống phát âm; các chữ cái của bảng chữ cái đại diện cho những âm thanh này, thường là A, E, I, O, U, và đôi khi là Y

Phrases & Collocations

long vowels

nguyên âm dài

short vowels

nguyên âm ngắn

vowels and consonants

nguyên âm và phụ âm

vowels sounds

âm thanh nguyên âm

vowel pairs

nhóm nguyên âm

vowel shifts

dịch chuyển nguyên âm

vowel harmony

hoà âm nguyên âm

vowel reduction

giảm thiểu nguyên âm

vowel length

độ dài nguyên âm

vowel sounds

nguyên âm

Example Sentences

vowels are essential for pronunciation.

Nguyên âm rất quan trọng đối với phát âm.

in english, vowels can change the meaning of words.

Trong tiếng Anh, các nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa của từ.

she loves to sing songs that have many vowels.

Cô ấy thích hát những bài hát có nhiều nguyên âm.

vowels are often found in the center of syllables.

Nguyên âm thường được tìm thấy ở giữa các âm tiết.

learning to identify vowels is important for literacy.

Học cách nhận biết nguyên âm rất quan trọng đối với trình độ văn hóa.

he practiced his vowels to improve his accent.

Anh ấy luyện tập các nguyên âm của mình để cải thiện giọng điệu.

vowels can be long or short in different languages.

Nguyên âm có thể dài hoặc ngắn trong các ngôn ngữ khác nhau.

some languages have more vowels than others.

Một số ngôn ngữ có nhiều nguyên âm hơn những ngôn ngữ khác.

understanding vowels helps with spelling and reading.

Hiểu về nguyên âm giúp ích cho việc đánh vần và đọc.

vowels play a crucial role in word formation.

Nguyên âm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành từ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now